UU DAT Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ưU ĐạT.
14
进口笔数
13
出口笔数
$95.0K
进口金额
$400.1K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-08-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700824329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVA73FU |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | T3/50, tổ 3, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ƯU ĐẠT. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/19 đường D2, khu sản xuất Bình Chuẩn, Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743715245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $76.7K |
| 中国 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $378.5K |
| 越南 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Add & Join Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.5K | 瓦楞纸箱、其他聚醚 |
| TY DAT ONE MEMBER CO., LTD. | 越南 | 6 | $26.0K | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| UU DAT Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 塑料衣着附件、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Add & Join Co., Ltd. | 越南 | 12 | $378.5K | 发泡床垫、其他寝具 |
| UU DAT Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他泡沫塑料、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他泡沫塑料 | ADD & JOIN CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | TY DAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | TY DAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | TY DAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | TY DAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-01-05 | 合成针织布 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2024-01-05 | 其他泡沫塑料 | ADD & JOIN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-05 | 合成针织布 | ADD & JOIN CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-01-05 | 其他泡沫塑料 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-12-04 | 其他泡沫塑料 | ADD & JOIN CO LTD | 越南 | $4.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 合成针织布 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $13.4K |
| 2024-08-14 | 其他泡沫塑料 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $479 |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-03-09 | 塑料衣着附件 | ADD & JOIN CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |