Thien Truong Manufacture & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
87
进口笔数
0
出口笔数
$29.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900205578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5U95PC |
| 成立日期 | 2002-07-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG MANUFACTURE AND TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437583228 |
| 传真 | 02437581561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $29.17M |
| 日本 | 2 | $182.7K |
| 泰国 | 1 | $101.2K |
| 韩国 | 4 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 23 | $9.73M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.57M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $2.99M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| JINGYE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.31M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.07M | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $938.8K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国 | 10 | $835.8K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Mighty (Qingdao) Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $215.5K | 药芯焊丝、金属表面酸洗制剂 |
| Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品 |
| Kotec System Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.3K | 可互换钻具、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $218.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $218.0K |
| 2026-03-06 | 生铁颗粒 | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $75.1K |
| 2026-02-27 | H型钢≥80mm | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $16.5K |