Thanh Cong Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,018 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thành Công
56
进口笔数
1,018
出口笔数
$1.14M
进口金额
$6.31M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104409703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF28S22A |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Số 430, Tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 430, Tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439541348 |
| 传真 | +842439541348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $708.5K |
| 日本 | 12 | $435.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 791 | $2.79M |
| 墨西哥 | 121 | $2.51M |
| 越南 | 106 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 44 | $708.5K | 机床零件、传动轴及曲柄 |
| Makino Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $421.4K | 机床零件、金属加工中心 |
| Yutaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $13.8K | 其他钢铁制品、金属碳化物模具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nankai Mold Design Co., Ltd. | 日本 | 597 | $1.90M | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Asahi Aluminium Mexico | 墨西哥 | 85 | $1.52M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Asahi Aluminium Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 36 | $992.0K | 非泡沫橡胶密封件、金属碳化物模具 |
| Yutaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 95 | $523.5K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $417.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 49 | $362.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | 69 | $348.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $197.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| JTC Co., Ltd. | 日本 | 30 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.7K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-07-28 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-27 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-27 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 发动机零件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-27 | 非可锻铸铁件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-07-24 | 发动机零件 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-21 | 金属加工中心 | Makino Asia Pte. Ltd. | 日本 | $278.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $140 |
出口(共 1,018)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $354 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $207 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $4 |