Thanh Cong Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 932 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thành Công

51
进口笔数
932
出口笔数
$825.7K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 28 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $137.6K · 29 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $94.4K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 25 笔2024-02进口 $912 · 2 笔出口 $150.2K · 16 笔2024-03进口 $144.8K · 2 笔出口 $181.8K · 25 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $181.0K · 22 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $161.8K · 20 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $185.3K · 22 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $177.3K · 19 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $125.1K · 20 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $156.0K · 28 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $100.9K · 25 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $126.4K · 26 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $190.1K · 27 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $141.2K · 20 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $186.9K · 18 笔2025-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $141.1K · 23 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $125.8K · 16 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $218.6K · 24 笔2025-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $122.7K · 25 笔2025-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $282.7K · 27 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $51.7K · 19 笔2025-09进口 $39.7K · 4 笔出口 $215.4K · 31 笔2025-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $195.1K · 26 笔2025-11进口 $141.9K · 1 笔出口 $276.4K · 33 笔2025-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $120.5K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 25 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $110.1K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 28 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $137.6K · 29 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $94.4K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 25 笔2024-02进口 $912 · 2 笔出口 $150.2K · 16 笔2024-03进口 $144.8K · 2 笔出口 $181.8K · 25 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $181.0K · 22 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $161.8K · 20 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $185.3K · 22 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $177.3K · 19 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $125.1K · 20 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $156.0K · 28 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $100.9K · 25 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $126.4K · 26 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $190.1K · 27 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $141.2K · 20 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $186.9K · 18 笔2025-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $141.1K · 23 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $125.8K · 16 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $218.6K · 24 笔2025-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $122.7K · 25 笔2025-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $282.7K · 27 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $51.7K · 19 笔2025-09进口 $39.7K · 4 笔出口 $215.4K · 31 笔2025-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $195.1K · 26 笔2025-11进口 $141.9K · 1 笔出口 $276.4K · 33 笔2025-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $120.5K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 25 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $110.1K · 31 笔

工商档案

企业注册号0104409703
企查查编码QVNF28S22A
成立日期2010-02-08
联系地址Số 430, Tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 430, Tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842439541348
传真+842439541348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
845710金属加工中心
848041金属碳化物模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848041金属碳化物模具
732510非可锻铸铁件
848180阀门龙头
848190阀门零件
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
730690其他钢铁管材
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$669.2K
日本11$156.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本713$2.55M
墨西哥114$2.33M
越南105$980.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Corporation越南40$669.2K机床零件、传动轴及曲柄
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡1$142.7K机床零件、金属加工中心
Yutaka Sangyo Co., Ltd.日本10$13.8K其他钢铁制品、金属碳化物模具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nankai Mold Design Co., Ltd.日本543$1.75M其他钢铁制品、阀门零件
Asahi Aluminium Mexico墨西哥78$1.34M其他钢铁制品、阀门龙头
Asahi Aluminium Mexico, S.A. de C.V.墨西哥36$992.0K非泡沫橡胶密封件、金属碳化物模具
Yutaka Sangyo Co., Ltd.日本88$483.3K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南32$417.3K其他钢铁制品、非轻质石油
EBA Machinery Corporation越南48$336.5K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Massa Production Consulting Co., Ltd.日本54$303.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$197.7K塑料包装箱、其他锻钢制品
JTC Co., Ltd.日本28$17.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南12$15.7K其他饱和聚酯、聚甲醛

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$140
2026-04-21非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$12.3K
2026-04-21非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$12.3K
2026-04-21非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$368
2026-04-21非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$368
2026-04-21非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$2.6K
2026-04-21其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$37
2026-04-21齿轮及变速器EBA MACHINERY CORP ORATION越南$26
2026-04-21其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$37
2026-04-21其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$140

出口(共 932)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$270
2026-04-28其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-28其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$280
2026-04-28其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$216
2026-04-24非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$16.8K
2026-04-24非可锻铸铁件EBA MACHINERY CORP ORATION越南$601
2026-04-24其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$134
2026-04-24其他钢铁制品Nankai Mold Design Co., Ltd.日本$772
2026-04-24其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$44
2026-04-24其他钢铁制品EBA MACHINERY CORP ORATION越南$160

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →