Dai Dung Mechanical Electrical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Đại Dũng

43
进口笔数
44
出口笔数
$11.37M
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $268.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $385.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $262.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $273.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $664.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $541.7K · 3 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-06进口 $407.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $313.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.2K · 1 笔出口 $429.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.7K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-01进口 $313.3K · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔2025-02进口 $134.5K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-03进口 $780.7K · 3 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-04进口 $221.6K · 1 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-05进口 $228.2K · 1 笔出口 $145.6K · 4 笔2025-06进口 $304.7K · 3 笔出口 $135.1K · 2 笔2025-07进口 $273.4K · 1 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-08进口 $552.3K · 2 笔出口 $96.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $607.7K · 2 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-12进口 $487.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2026-02进口 $419.4K · 1 笔出口 $103.6K · 4 笔2026-03进口 $682.5K · 2 笔出口 $148.0K · 2 笔2026-04进口 $655.3K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $268.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $263.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $385.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $262.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $273.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $664.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $541.7K · 3 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-06进口 $407.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $313.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.2K · 1 笔出口 $429.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.7K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-01进口 $313.3K · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔2025-02进口 $134.5K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-03进口 $780.7K · 3 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-04进口 $221.6K · 1 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-05进口 $228.2K · 1 笔出口 $145.6K · 4 笔2025-06进口 $304.7K · 3 笔出口 $135.1K · 2 笔2025-07进口 $273.4K · 1 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-08进口 $552.3K · 2 笔出口 $96.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $607.7K · 2 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-12进口 $487.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2026-02进口 $419.4K · 1 笔出口 $103.6K · 4 笔2026-03进口 $682.5K · 2 笔出口 $148.0K · 2 笔2026-04进口 $655.3K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1100990955
企查查编码QVNU4CA7Q3
成立日期2009-05-06
联系地址Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LONG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Xây lắp các công trình công nghiệp, dân dụng, kỹ thuật hạ tầng, thủy lợi, bưu chính viễn thông. Sản xuất thiết bị, kết cấu thép, kim khí, vật liệu xây dựng, vật liệu và phụ kiện công trình điện, chế tạo thiết bị xây dựng, thiết bị phi tiêu chuẩn, lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện, đường dây cáp quang; xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, tư vấn đầu tư, khảo sát thiết kế xây dựng các công trình điện, công nghiệp, dân dụng, tư vấn giám sát, đền bù giải phóng mặt bằng; khai thác và chế biến các loại đá; đo đạc bản đồ địa chính, giải thửa, trích đo thửa đất để phục vụ đền bù thi công công trình. Mạ kẽm nhúng nóng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842723778091
邮箱honglt@daidung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
721650其他钢材型材
721633H型钢≥80mm
730661焊接方钢管
820810金属加工机刀
845921数控钻床
846693机床零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
860900运输集装箱
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$6.05M
澳大利亚12$4.14M
韩国4$772.1K
中国4$219.9K
中国台湾1$144.9K
阿曼1$14.6K
泰国1$10.6K
土耳其1$9.3K
沙特阿拉伯1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.31M
澳大利亚2$754.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd.日本23$7.56M高纯锌、未锻轧锌
Sorin Corp.日本7$1.86M高纯锌、未锻轧锌
Glencore International AG南非3$1.34M精炼铜阴极、未锻轧镍
Gir Gai Trading Co., Ltd.韩国4$203.0KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
Nippon Steel Trading Corporation日本2$160.7K镀锡钢板、热轧钢卷
Guangxi Nanning Gao Hai Trading Co., Ltd.中国2$139.1K软垫木座椅、金属模具(非注塑)
Dayal Building Material Traders阿联酋1$90.8KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
GIR GAI TRADING Co., Ltd.中国1$20.1K不锈钢板材、10mm以上不锈钢板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARE Telecom Inc.美国40$1.30M其他钢铁结构体、运输集装箱
Elecnor Australia Pty Ltd澳大利亚1$377.0K其他钢铁结构体
Elecnor Australia Pty Ltd澳大利亚1$377.0K其他钢铁结构体
Are Structures美国2$8.3K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$327.7K
2026-04-23高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$327.7K
2026-03-30高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$334.1K
2026-03-04高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$348.4K
2026-02-02高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$419.4K
2025-12-06高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$487.1K
2025-10-17高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$311.3K
2025-10-10高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT日本$296.4K
2025-08-25高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$284.8K
2025-08-15高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$267.5K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$14.2K
2026-04-02运输集装箱ARE TELECOM INC美国$4.1K
2026-03-27其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$2.2K
2026-03-10运输集装箱ARE TELECOM INC美国$16.4K
2026-03-10其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$129.5K
2026-02-12其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$74.3K
2026-02-11其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$24.0K
2026-02-09其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$1.3K
2026-02-09其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$4.1K
2026-01-22其他钢铁结构体ARE TELECOM INC美国$12.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Dung Mechanical Electrical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →