Dai Dung Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Đại Dũng
43
进口笔数
44
出口笔数
$11.37M
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100990955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4CA7Q3 |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Xây lắp các công trình công nghiệp, dân dụng, kỹ thuật hạ tầng, thủy lợi, bưu chính viễn thông. Sản xuất thiết bị, kết cấu thép, kim khí, vật liệu xây dựng, vật liệu và phụ kiện công trình điện, chế tạo thiết bị xây dựng, thiết bị phi tiêu chuẩn, lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện, đường dây cáp quang; xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, tư vấn đầu tư, khảo sát thiết kế xây dựng các công trình điện, công nghiệp, dân dụng, tư vấn giám sát, đền bù giải phóng mặt bằng; khai thác và chế biến các loại đá; đo đạc bản đồ địa chính, giải thửa, trích đo thửa đất để phục vụ đền bù thi công công trình. Mạ kẽm nhúng nóng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842723778091 |
| 邮箱 | honglt@daidung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $6.05M |
| 澳大利亚 | 12 | $4.14M |
| 韩国 | 4 | $772.1K |
| 中国 | 4 | $219.9K |
| 中国台湾 | 1 | $144.9K |
| 阿曼 | 1 | $14.6K |
| 泰国 | 1 | $10.6K |
| 土耳其 | 1 | $9.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.31M |
| 澳大利亚 | 2 | $754.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd. | 日本 | 23 | $7.56M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Sorin Corp. | 日本 | 7 | $1.86M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Glencore International AG | 南非 | 3 | $1.34M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $203.0K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 2 | $160.7K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Guangxi Nanning Gao Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.1K | 软垫木座椅、金属模具(非注塑) |
| Dayal Building Material Traders | 阿联酋 | 1 | $90.8K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| GIR GAI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARE Telecom Inc. | 美国 | 40 | $1.30M | 其他钢铁结构体、运输集装箱 |
| Elecnor Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $377.0K | 其他钢铁结构体 |
| Elecnor Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $377.0K | 其他钢铁结构体 |
| Are Structures | 美国 | 2 | $8.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $327.7K |
| 2026-04-23 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $327.7K |
| 2026-03-30 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $334.1K |
| 2026-03-04 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $348.4K |
| 2026-02-02 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $419.4K |
| 2025-12-06 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $487.1K |
| 2025-10-17 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $311.3K |
| 2025-10-10 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 日本 | $296.4K |
| 2025-08-25 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $284.8K |
| 2025-08-15 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $267.5K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-02 | 运输集装箱 | ARE TELECOM INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-10 | 运输集装箱 | ARE TELECOM INC | 美国 | $16.4K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $129.5K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $74.3K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $24.0K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁结构体 | ARE TELECOM INC | 美国 | $12.4K |