An Viet Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH cơ khí An Việt

31
进口笔数
0
出口笔数
$11.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $684.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $401.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $389.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $380.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $467.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $432.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $287.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $414.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $514.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $496.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $316.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $684.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $401.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $389.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $380.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $467.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $432.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $287.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $414.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $514.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $496.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $316.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $684.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101482568
企查查编码QVNB84DH4M
成立日期2004-04-13
联系地址Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AN VIỆT
企业英文名称AN VIET MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话02436883762
邮箱Quy1006@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
790120未锻轧锌合金

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚25$9.59M
印度2$704.6K
韩国2$393.2K
日本1$316.8K
中国1$87.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡25$9.59M非轻质石油、轻质石油油品
Glencore International AG印度2$704.6K未锻轧铝、高纯锌
Tiberius Group AG韩国2$393.2K高纯锌
Glencore International AG日本1$316.8K高纯锌、未锻轧铅
Cannuo Environmental Technology (Kunshan) Co., Ltd.中国1$87.1K未锻轧锌合金、镍板材

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$342.2K
2026-04-20高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$342.2K
2026-03-02高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$334.8K
2026-01-30高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$316.8K
2025-12-22高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$496.7K
2025-11-14高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$514.1K
2025-10-23高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$308.3K
2025-09-16高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$428.7K
2025-06-25高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$279.5K
2025-05-05高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$414.3K

相关企业 · 同类产品

An Viet Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →