JYX MECHANICS CORP ORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JYX MECHANICS CORPORATION
9
进口笔数
1
出口笔数
$25.7K
进口金额
$25.4K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-03-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315930217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5650D6Q |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 101 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JYX MECHANICS CORPORATION |
| 企业英文名称 | JYX MECHANICS CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842822290688 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $13.3K |
| 中国 | 3 | $8.7K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $979 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $12.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SUN KWANG ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | 2 | $11.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| JN CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 3 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| M TECH | 韩国 | 1 | $325 | 机床零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | 1 | $25.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 机床零件 | M TECH | 韩国 | $325 |
| 2023-05-31 | 其他测量仪器 | SUN KWANG ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $795 |
| 2023-05-31 | 其他测量仪器 | SUN KWANG ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2023-05-31 | 其他测量仪器 | SUN KWANG ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $948 |
| 2023-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-05-30 | 机械密封件 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $884 |
| 2023-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-05-30 | 发动机泵 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $979 |
| 2023-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN JIEYIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $25.4K |