Nam Hung Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他键盘弦乐器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT NAM HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314661120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N0Y5UG |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 327C1 Lương Định Của, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG CHEMICAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327C1 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 0908094584 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $816 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | $816 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $502 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $628 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $565 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $942 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $628 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | $911 |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-06-22 | 其他键盘弦乐器 | Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | $942 |