Saigon Tam Tam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SàI GòN TâM TâM

7
进口笔数
363
出口笔数
$193.8K
进口金额
$46.30M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 17 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $873.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $999.0K · 8 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $411.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 5 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $362.6K · 4 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $505.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 1 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $410.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $675.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.6K · 5 笔2026-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $748.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 3 笔2026-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $894.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $738.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 17 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $873.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $999.0K · 8 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $411.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 5 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $362.6K · 4 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $505.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 1 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $410.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $675.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.6K · 5 笔2026-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $748.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 3 笔2026-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $894.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0303789707
企查查编码QVNUVMK5AG
成立日期2005-05-04
联系地址55/10 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SÀI GÒN TÂM TÂM
企业英文名称SAI GON TAM TAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址55/10 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch
电话0903007267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
200811花生
030554干制鱼
030539干腌鱼片
200600糖渍植物制品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210390混合调味料
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$193.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯266$31.06M
越南86$14.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.B. Corp. Oration印度7$193.8K去壳花生、干鹰嘴豆

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KDV Group俄罗斯86$13.85M可可膏、无糖可可粉
KDV Group LLC越南60$10.70M其他干鱼、干制鱼
KDV Group LLC俄罗斯76$10.65M其他干鱼、去壳腰果
TTF俄罗斯38$2.36M花生、其他干鱼
TAM TAM FOODS, LLC俄罗斯49$1.70M花生、糖渍植物制品
TORGMARKET俄罗斯8$1.24M加工墨鱼鱿鱼、其他干鱼
TAM TAM FOODS, LLC越南9$1.22M其他干鱼、干制鱼
OOO Torgmarket俄罗斯8$1.21M其他干鱼、干制鱼
OS Import LLC越南5$789.9K其他干鱼、干制鱼
"TAM TAM FOODS" LLC9$447.2K花生、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06去壳花生N.B. Corp. Oration印度$31.9K
2026-05-23去壳花生N.B. Corp. Oration印度$17.9K
2026-05-23去壳花生N.B. Corp. Oration印度$15.3K
2026-01-02去壳花生N.B. Corp. Oration印度$5.2K
2026-01-02去壳花生N.B. Corp. Oration印度$2.4K
2026-01-02去壳花生N.B. Corp. Oration印度$18.6K
2025-09-15去壳花生N.B. Corp. Oration印度$19.0K
2025-09-15去壳花生N.B. Corp. Oration印度$7.3K
2025-08-07去壳花生N.B. Corp. Oration印度$7.1K
2025-08-07去壳花生N.B. Corp. Oration印度$18.6K

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30花生"TAM TAM FOODS" LLC—$19.5K
2026-07-30花生"TAM TAM FOODS" LLC—$20.1K
2026-07-28其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$136.1K
2026-07-27其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$136.1K
2026-07-20其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$136.1K
2026-07-18其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$122.7K
2026-07-18其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$13.4K
2026-07-13花生"TAM TAM FOODS" LLC—$16.5K
2026-07-13花生"TAM TAM FOODS" LLC—$21.9K
2026-07-10其他干鱼KDV Group LLC俄罗斯$136.1K

相关企业 · 同类产品

Saigon Tam Tam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →