Saigon Tam Tam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SàI GòN TâM TâM
5
进口笔数
347
出口笔数
$128.8K
进口金额
$44.35M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303789707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVMK5AG |
| 成立日期 | 2005-05-04 |
| 联系地址 | 55/10 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SÀI GÒN TÂM TÂM |
| 企业英文名称 | SAI GON TAM TAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55/10 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0903007267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 200811 | 花生 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $128.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 254 | $29.39M |
| 越南 | 86 | $14.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.B. Corp. Oration | 印度 | 4 | $102.7K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| N B CORP | 印度 | 1 | $26.1K | 去壳花生 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDV Group | 俄罗斯 | 86 | $13.85M | 可可膏、无糖可可粉 |
| KDV Group LLC | 越南 | 46 | $8.20M | 其他干鱼、干制鱼 |
| KDV Group LLC | 俄罗斯 | 43 | $5.81M | 其他干鱼、去壳腰果 |
| KDV Group, LLC | 俄罗斯 | 21 | $3.17M | 其他干鱼、干制鱼 |
| KDV Group, LLC | 越南 | 14 | $2.51M | 其他干鱼、干制鱼 |
| TTF | 俄罗斯 | 38 | $2.36M | 花生、其他干鱼 |
| TAM TAM FOODS, LLC | 俄罗斯 | 49 | $1.70M | 花生、糖渍植物制品 |
| Torgmarket | 俄罗斯 | 8 | $1.24M | 加工墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| TAM TAM FOODS, LLC | 越南 | 9 | $1.22M | 其他干鱼、干制鱼 |
| OOO Torgmarket | 俄罗斯 | 8 | $1.21M | 其他干鱼、干制鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 去壳花生 | N B CORP | 印度 | $5.2K |
| 2026-01-02 | 去壳花生 | N B CORP | 印度 | $2.4K |
| 2026-01-02 | 去壳花生 | N B CORP | 印度 | $18.6K |
| 2025-09-15 | 去壳花生 | N B CORP ORATION | 印度 | $19.0K |
| 2025-09-15 | 去壳花生 | N.B.CORP ORATION | 印度 | $7.3K |
| 2025-08-07 | 去壳花生 | N.B.CORP ORATION | 印度 | $7.1K |
| 2025-08-07 | 去壳花生 | N.B.CORP ORATION | 印度 | $18.6K |
| 2025-06-10 | 去壳花生 | N.B.CORP ORATION | 印度 | $23.6K |
| 2025-01-03 | 去壳花生 | N.B.CORP ORATION | 印度 | $7.2K |
| 2025-01-03 | 去壳花生 | N B CORP ORATION | 印度 | $19.8K |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花生 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $35.3K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | KDV GROUP (LLC) | 俄罗斯 | $128.0K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | KDV GROUP (LLC) | 俄罗斯 | $48.6K |
| 2026-04-13 | 其他干鱼 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $38.8K |
| 2026-04-13 | 其他干鱼 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $19.7K |
| 2026-04-13 | 其他干鱼 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $21.8K |
| 2026-04-13 | 其他干鱼 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $47.1K |
| 2026-04-13 | 干制鱼 | "TAM TAM FOODS" LLC | — | $13.2K |
| 2026-04-07 | 其他干鱼 | KDV GROUP (LLC) | 俄罗斯 | $199.9K |
| 2026-04-06 | 其他干鱼 | "OS IMPORT" LLC | — | $178.2K |