TABICAS MFG - TRADING - IMPORT - EXPORT AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TABICAS
4
进口笔数
3
出口笔数
$413.9K
进口金额
$323.0K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901321251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD98R9N |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Xóm Tháp, Xã Tân Phong, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TABICAS |
| 企业英文名称 | TABICAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Xóm Tháp, Xã Thạnh Bình, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84938129399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $325.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $88.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $325.1K | 带壳腰果、干木豆 |
| Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $88.8K | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmgate Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $213.2K | 去壳腰果、黄麻包装袋 |
| JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 1 | $109.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.8K |
| 2026-01-19 | 带壳腰果 | ASSAR INTERNATIONAL PTE LTD, | 坦桑尼亚 | $325.1K |
| 2026-01-16 | 高淀粉木薯 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | FARMGATE PTE LTD | — | $109.2K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | FARMGATE PTE LTD | — | $103.9K |
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $17.3K |
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $92.5K |