Phu Truong Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM & DV PHú TRườNG
3
进口笔数
19
出口笔数
$11.6K
进口金额
$68.9K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2024-06-17
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315429681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUK1D0R |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | 688/57/50A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH PHÚ TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU TRUONG TM & DV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84932066179 |
| 邮箱 | cskh.phutruong2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 950420 | 台球配件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 851120 | 点火设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $65.6K |
| 越南 | 4 | $3.1K |
| 加拿大 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Ramco Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELOQUENCE | 美国 | 8 | $24.3K | 卧室木家具、木制座椅 |
| f76370352629989642b6fd3d61904fc2 | 5 | $23.3K | ||
| World Designs Inc. | 美国 | 3 | $16.2K | 木制品、贱金属装饰品 |
| Eloquence | 越南 | 2 | $2.6K | 带框玻璃镜、木制座椅 |
| Tim Nguyen Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 非玻塑灯具零件 |
| Quan Am Temple | 越南 | 1 | $220 | 干洋葱、干杂蘑菇 |
| Vvv Commercial Solution Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $180 | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 未割纬绒织物 | HANGZHOU RAMCO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-05 | 亚麻布<85% | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-05 | 亚麻布<85% | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-02 | 未割纬绒织物 | HANGZHOU RAMCO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 卧室木家具 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2024-06-17 | 带框玻璃镜 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 越南 | $250 |
| 2024-06-17 | 木制座椅 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $442 |
| 2024-06-03 | 木制座椅 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $200 |
| 2024-06-03 | 卧室木家具 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2024-05-07 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-05-07 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $400 |
| 2024-05-07 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $220 |
| 2024-05-07 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $25 |
| 2024-04-25 | 木制座椅 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $400 |