Power Vietnam Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH POWER VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603903663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBB819B |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH POWER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937795348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $124.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Manfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.7K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Hangzhou Zaiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU ZAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU ZAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU ZAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-11 | 非钢铁软管 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $441 |
| 2025-09-11 | 焊接钢管 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-09-11 | 非钢铁软管 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $517 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN MANFEI TRADING CO LTD | 中国 | $152 |