Viet Nhat Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 皮革染色剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP VIệT NHấT

180
进口笔数
133
出口笔数
$7.97M
进口金额
$971.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
23
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $669.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $221.7K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $317.7K · 7 笔出口 $825 · 1 笔2023-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $236.7K · 5 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-01进口 $176.0K · 4 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-02进口 $94.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $183.2K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-04进口 $121.3K · 4 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-05进口 $180.2K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-06进口 $138.4K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $199.7K · 6 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-08进口 $86.3K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $669.0K · 6 笔出口 $495.7K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2024-11进口 $137.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $393.3K · 8 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $99.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $216.9K · 7 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-04进口 $204.8K · 4 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $150.1K · 3 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-06进口 $166.6K · 3 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-07进口 $351.6K · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $147.6K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-09进口 $197.1K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-10进口 $46.6K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $379.6K · 7 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-12进口 $175.7K · 5 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $339.6K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $213.4K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-04进口 $594.3K · 7 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $221.7K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $317.7K · 7 笔出口 $825 · 1 笔2023-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $236.7K · 5 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-01进口 $176.0K · 4 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-02进口 $94.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $183.2K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-04进口 $121.3K · 4 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-05进口 $180.2K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-06进口 $138.4K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $199.7K · 6 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-08进口 $86.3K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $669.0K · 6 笔出口 $495.7K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2024-11进口 $137.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $393.3K · 8 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $99.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $216.9K · 7 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-04进口 $204.8K · 4 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $150.1K · 3 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-06进口 $166.6K · 3 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-07进口 $351.6K · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $147.6K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-09进口 $197.1K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-10进口 $46.6K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $379.6K · 7 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-12进口 $175.7K · 5 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $339.6K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $213.4K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-04进口 $594.3K · 7 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700659499
企查查编码QVNAYD8N79
成立日期2005-08-26
联系地址Thửa đất 469, đường ĐT 747B, Tổ 6, khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẤT
企业英文名称VIET NHAT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất 469, đường ĐT 747B, Tổ 6, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话02743653218
邮箱vietnhat3@vietnhat.net
传真02743653219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380993皮革染色剂
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
283529其他磷酸盐
381010金属表面酸洗制剂
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
282619其他氟化物
381129非石油润滑油添加剂
790500锌板材

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
320649其他着色制剂
382499其他化学制剂
281910三氧化铬
283711氰化钠
284150铬酸盐
284330金化合物
283719非钠氰化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$3.54M
中国台湾45$2.95M
日本14$633.2K
泰国14$421.9K
法国10$304.6K
德国17$117.5K
新加坡1$8.0K
美国1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$971.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coventya South East Asia Pte. Ltd.新加坡80$2.64M皮革染色剂、其他化学制剂
EASY GOOD LTD中国台湾23$1.42M氰化钠、其他磷酸盐
LUCKY TWINS LTD中国台湾12$857.1K皮革染色剂、其他化学制剂
MacDermid Enthone Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国10$482.8K其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
RENOWNED TRADE LTD中国台湾6$391.8K非轻质石油、其他磷酸盐
Wuhan Glory Co., Ltd.中国8$241.8K非离子表面活性剂、磺基烃衍生物
Renowned Trade Ltd.泰国8$231.5K皮革染色剂
Lucky Twins Ltd.中国6$223.8K其他合成橡胶、非离子表面活性剂
Easy Good Ltd.中国6$222.4K其他塑料制品、其他离心泵
Easy Good Ltd.泰国6$190.4K皮革染色剂、其他化学制剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南2$493.0K精炼铜箔、其他化学制剂
CX Technology (VN) Corporation越南53$201.2K音频设备零件、金属加工机刀
Sheng Fang Industrial Co., Ltd.越南4$164.6K瓦楞纸箱、铸造砂箱
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南5$45.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南39$21.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南9$13.2K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
Vistarr Sports Co., Ltd.越南6$10.9K瓦楞纸箱、油漆溶剂
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港5$3.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南4$3.1K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21皮革染色剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$6.7K
2026-04-21皮革染色剂MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD中国$2.5K
2026-04-21其他油类添加剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$2.8K
2026-04-21皮革染色剂MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD中国$2.3K
2026-04-21其他油类添加剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$2.2K
2026-04-21其他化学制剂MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD中国$1.6K
2026-04-21其他化学制剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$80
2026-04-21其他油类添加剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$2.2K
2026-04-21其他油类添加剂LUCKY TWINS LTD.中国台湾$1.8K
2026-04-21芳香醚衍生物LUCKY TWINS LTD.中国台湾$330

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17工业清洁制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$628
2026-04-17其他着色制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$7.6K
2026-03-24工业清洁制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.3K
2026-03-18其他化学制剂SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-03-18其他化学制剂SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-03-18其他化学制剂SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-03-11工业清洁制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.3K
2026-02-24其他着色制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$9.6K
2026-02-09工业清洁制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$763
2026-01-23工业清洁制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →