Viet Nhat Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 皮革染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP VIệT NHấT
180
进口笔数
133
出口笔数
$7.97M
进口金额
$971.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
23
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700659499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYD8N79 |
| 成立日期 | 2005-08-26 |
| 联系地址 | Thửa đất 469, đường ĐT 747B, Tổ 6, khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẤT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 469, đường ĐT 747B, Tổ 6, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02743653218 |
| 邮箱 | vietnhat3@vietnhat.net |
| 传真 | 02743653219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 790500 | 锌板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281910 | 三氧化铬 |
| 283711 | 氰化钠 |
| 284150 | 铬酸盐 |
| 284330 | 金化合物 |
| 283719 | 非钠氰化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.54M |
| 中国台湾 | 45 | $2.95M |
| 日本 | 14 | $633.2K |
| 泰国 | 14 | $421.9K |
| 法国 | 10 | $304.6K |
| 德国 | 17 | $117.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $971.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coventya South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $2.64M | 皮革染色剂、其他化学制剂 |
| EASY GOOD LTD | 中国台湾 | 23 | $1.42M | 氰化钠、其他磷酸盐 |
| LUCKY TWINS LTD | 中国台湾 | 12 | $857.1K | 皮革染色剂、其他化学制剂 |
| MacDermid Enthone Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $482.8K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| RENOWNED TRADE LTD | 中国台湾 | 6 | $391.8K | 非轻质石油、其他磷酸盐 |
| Wuhan Glory Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.8K | 非离子表面活性剂、磺基烃衍生物 |
| Renowned Trade Ltd. | 泰国 | 8 | $231.5K | 皮革染色剂 |
| Lucky Twins Ltd. | 中国 | 6 | $223.8K | 其他合成橡胶、非离子表面活性剂 |
| Easy Good Ltd. | 中国 | 6 | $222.4K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Easy Good Ltd. | 泰国 | 6 | $190.4K | 皮革染色剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $493.0K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 53 | $201.2K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Sheng Fang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $164.6K | 瓦楞纸箱、铸造砂箱 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $45.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $21.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.2K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 5 | $3.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 皮革染色剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 皮革染色剂 | MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 皮革染色剂 | MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | MACDERMID ENTHONE TRADING SHANGHAI CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 芳香醚衍生物 | LUCKY TWINS LTD. | 中国台湾 | $330 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $628 |
| 2026-04-17 | 其他着色制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-11 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 其他着色制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $9.6K |
| 2026-02-09 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $763 |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |