Tham Duong Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP THẩM DươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$140.4K
出口金额
—
最近进口
2023-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202172410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MUTM2X |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 41/350 Đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THẨM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAM DUONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41/350 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84817759001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $140.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $140.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 其他钢铁结构体 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2023-01-19 | 钢化安全玻璃 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-01-19 | 绝缘电线 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2023-01-19 | 绝缘电线 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $596 |
| 2023-01-19 | 窗式/壁挂空调 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁结构体 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-19 | 贱金属带锁扣 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-01-19 | 其他钢铁结构体 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2023-01-19 | 绝缘电线 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-19 | 窗式/壁挂空调 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $757 |