Hoang Anh Vinh Phuc Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,137 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
1,137
出口笔数
$0
进口金额
$75.03M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500601179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38M6G7Q |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG ANH VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84964112988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,135 | $75.03M |
| 中国 | 2 | $128 |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
| 日本 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 275 | $69.71M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $3.32M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.22M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $141.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $124.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $103.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $98.5K | 自粘塑料卷、其他电子IC |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 43 | $62.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $42.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 44 | $24.4K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 1,137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 女式纺织服装 | Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-30 | 自粘纸板 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 自粘纸板 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $536 |
| 2026-07-30 | 非金属塑料纽扣 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $28 |
| 2026-07-30 | 金属订书钉 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $40 |
| 2026-07-30 | 非金属塑料纽扣 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $28 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $33 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-30 | 女式化纤服装 | Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | $384 |