Hoang Anh Vinh Phuc Investment Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,030 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG ANH VĩNH PHúC

0
进口笔数
1,030
出口笔数
$0
进口金额
$74.73M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 33 笔

工商档案

企业注册号2500601179
企查查编码QVN38M6G7Q
成立日期2018-03-29
联系地址Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG ANH VĨNH PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84964112988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392610塑料文具
611610塑胶涂层手套
392329非乙烯塑料袋
821410餐具及刀片
960390扫帚刷子
391740塑料管件
611699其他纺织手套
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,030$74.73M
中国2$128
中国台湾1$15
日本1$6

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南253$69.50M其他塑料制品、其他电子IC
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南248$3.44M处理器及控制器、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南68$1.22M其他电子IC、其他塑料制品
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南36$89.8K其他电子IC、自粘塑料卷
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南40$82.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南46$68.7K摩托车及配件、其他车辆零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南45$64.2K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南38$56.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南37$42.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南26$15.6K其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 1,030)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式外衣SEGI VIET NAM CO LTD越南$444
2026-04-28安全帽COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$40
2026-04-28自粘纸板HWA SUNG VINA CO LTD越南$364
2026-04-28女式外衣SEGI VIET NAM CO LTD越南$444
2026-04-28女式外衣SEGI VIET NAM CO LTD越南$444
2026-04-28女式外衣SEGI VIET NAM CO LTD越南$444
2026-04-28安全帽COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$40
2026-04-28自粘纸板HWA SUNG VINA CO LTD越南$364
2026-04-27其他塑胶鞋SEGI VIET NAM CO LTD越南$254
2026-04-27绝缘电线COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$95

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Vinh Phuc Investment Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →