Shengli VN International Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế SHENGLI VN
112
进口笔数
409
出口笔数
$2.86M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-25
最近出口
27
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102900176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVJM0PX |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 93 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHENGLI VN |
| 企业英文名称 | SHENGLI VN INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngõ 93 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842436248457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.44M |
| 中国 | 27 | $574.3K |
| 韩国 | 12 | $444.0K |
| 中国台湾 | 10 | $360.6K |
| 新西兰 | 2 | $40.8K |
| 新加坡 | 1 | $700 |
| 泰国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $1.84M |
| 中国香港 | 9 | $83.4K |
| 美国 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | 47 | $1.26M | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Daeho Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $398.7K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、其他橡胶轮胎 |
| SK Geo Centric International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $201.6K | EPDM橡胶、轻质乙烯共聚物 |
| E CHANG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $186.2K | 其他卤化聚合物、聚氨酯 |
| PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 美国 | 3 | $127.9K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 3 | $107.7K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| E Chang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.9K | 其他卤化聚合物、聚氨酯 |
| Ningbo Actmix Rubber Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 48 | $783.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $281.3K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 81 | $271.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $242.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $180.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 82 | $167.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Master Lock Company LLC | 美国 | 1 | $305 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | E CHANG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $59.5K |
| 2026-05-26 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-26 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-14 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $35.7K |
| 2026-05-14 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-09 | EPDM橡胶 | SHANDONG DAWN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-05-08 | 电力控制板 | WELL SHYANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 注塑机 | PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $61.0K |
| 2026-04-23 | 注塑机 | PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $61.0K |
| 2026-04-21 | 碳制品 | Shanxi Huachang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $630 |
| 2026-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $112 |
| 2026-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $773 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $171 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $95 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国香港 | $1.3K |