Shengli VN International Trading and Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế SHENGLI VN

112
进口笔数
409
出口笔数
$2.86M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-25
最近出口
27
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.4K · 2 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $135.9K · 8 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $55.8K · 11 笔2023-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $54.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 12 笔2024-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $63.4K · 9 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $45.1K · 9 笔2024-05进口 $117.3K · 5 笔出口 $65.8K · 11 笔2024-06进口 $96.8K · 3 笔出口 $44.8K · 11 笔2024-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $54.6K · 11 笔2024-08进口 $97.3K · 3 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-11进口 $104.8K · 4 笔出口 $37.5K · 10 笔2024-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-01进口 $71.0K · 3 笔出口 $50.1K · 11 笔2025-02进口 $124.6K · 4 笔出口 $62.9K · 13 笔2025-03进口 $40.0K · 3 笔出口 $37.1K · 11 笔2025-04进口 $78.4K · 3 笔出口 $75.9K · 14 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $46.9K · 13 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $26.1K · 12 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $82.4K · 17 笔2025-08进口 $44.2K · 3 笔出口 $62.0K · 13 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $50.8K · 12 笔2025-10进口 $49.9K · 3 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 11 笔2025-12进口 $147.1K · 5 笔出口 $54.9K · 9 笔2026-01进口 $59.6K · 3 笔出口 $30.6K · 10 笔2026-02进口 $94.0K · 4 笔出口 $14.6K · 7 笔2026-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $53.0K · 13 笔2026-04进口 $274.2K · 3 笔出口 $30.1K · 5 笔2026-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $43.1K · 14 笔2026-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $25.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.4K · 2 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $135.9K · 8 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $55.8K · 11 笔2023-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $54.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 12 笔2024-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $63.4K · 9 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $45.1K · 9 笔2024-05进口 $117.3K · 5 笔出口 $65.8K · 11 笔2024-06进口 $96.8K · 3 笔出口 $44.8K · 11 笔2024-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $54.6K · 11 笔2024-08进口 $97.3K · 3 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-11进口 $104.8K · 4 笔出口 $37.5K · 10 笔2024-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-01进口 $71.0K · 3 笔出口 $50.1K · 11 笔2025-02进口 $124.6K · 4 笔出口 $62.9K · 13 笔2025-03进口 $40.0K · 3 笔出口 $37.1K · 11 笔2025-04进口 $78.4K · 3 笔出口 $75.9K · 14 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $46.9K · 13 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $26.1K · 12 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $82.4K · 17 笔2025-08进口 $44.2K · 3 笔出口 $62.0K · 13 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $50.8K · 12 笔2025-10进口 $49.9K · 3 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 11 笔2025-12进口 $147.1K · 5 笔出口 $54.9K · 9 笔2026-01进口 $59.6K · 3 笔出口 $30.6K · 10 笔2026-02进口 $94.0K · 4 笔出口 $14.6K · 7 笔2026-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $53.0K · 13 笔2026-04进口 $274.2K · 3 笔出口 $30.1K · 5 笔2026-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $43.1K · 14 笔2026-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $25.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0102900176
企查查编码QVNBVJM0PX
成立日期2008-09-05
联系地址Số 33, ngõ 93 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHENGLI VN
企业英文名称SHENGLI VN INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, ngõ 93 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842436248457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400829非板状硫化橡胶
400270EPDM橡胶
848071橡塑模具
280300碳制品
381210橡胶促进剂
8477908477机器零件
848079非注塑模具
400510未硫化改性橡胶

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
940199汽车座椅零件
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$1.44M
中国27$574.3K
韩国12$444.0K
中国台湾10$360.6K
新西兰2$40.8K
新加坡1$700
泰国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$1.84M
中国香港9$83.4K
美国1$305

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIKEN VIET NAM CO LTD越南47$1.26M增塑PVC混合物、纸基研磨料
Daeho Industry Co., Ltd.韩国7$398.7K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他橡胶轮胎
SK Geo Centric International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国6$201.6KEPDM橡胶、轻质乙烯共聚物
E CHANG TRADING CO., LTD.中国台湾3$186.2K其他卤化聚合物、聚氨酯
PAN STONE PRECISION INDUSTRIES美国3$127.9K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM新加坡3$107.7K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国9$102.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
E Chang Trading Co., Ltd.中国2$78.9K其他卤化聚合物、聚氨酯
Ningbo Actmix Rubber Chemicals Co., Ltd.中国5$68.3K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南5$32.2K其他金属锁、贱金属锁具零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Electric (HK) Ltd.中国48$783.6K1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南62$281.3K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南81$271.2K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南94$242.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南41$180.5K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Vina Union Co., Ltd.越南82$167.8K印刷电路、自粘塑料片
Master Lock Company LLC美国1$305其他金属锁、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12丙烯腈-丁二烯橡胶E CHANG TRADING CO., LTD.中国台湾$59.5K
2026-05-26丙烯腈-丁二烯橡胶LG Chem, Ltd.韩国$2.0K
2026-05-26丙烯腈-丁二烯橡胶LG Chem, Ltd.韩国$2.0K
2026-05-14增塑PVC混合物CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$35.7K
2026-05-14增塑PVC混合物CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$2.8K
2026-05-09EPDM橡胶SHANDONG DAWN TECHNOLOGY CO., LTD中国$50.2K
2026-05-08电力控制板WELL SHYANG MACHINERY CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-23注塑机PAN STONE PRECISION INDUSTRIES中国台湾$61.0K
2026-04-23注塑机PAN STONE PRECISION INDUSTRIES中国台湾$61.0K
2026-04-21碳制品Shanxi Huachang Chemical Co., Ltd.中国$31.0K

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$630
2026-06-25其他硫化橡胶制品Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$112
2026-06-25其他硫化橡胶制品Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$613
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$773
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$1.7K
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$1.6K
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$171
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$95
2026-06-25非泡沫橡胶密封件SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$1.3K

相关企业 · 同类产品

Shengli VN International Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →