HQT Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$79.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315941963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MD2MJT |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | 380/28/2 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HQT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 380/28/2 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $79.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $79.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2025-11-22 | 钢铁螺钉螺栓 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-11-22 | 可互换钻孔工具 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-11-22 | 其他螺纹紧固件 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-11-22 | 可互换钻孔工具 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-22 | 不锈钢管件 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-11-22 | 其他手工工具 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |