Winshine NCP One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN WINSHINE - NCP
29
进口笔数
0
出口笔数
$337.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316791365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8FGC4M |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | 441/90/14 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN WINSHINE - NCP |
| 企业英文名称 | WINSHINE - NCP ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441/90/14 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911888832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820210 | 手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $337.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Minghao Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.1K | 其他数学仪器、塑料包装箱 |
| Yi Noran International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 钢铁卫浴器具、阀门零件 |
| Yiwu Shenlan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Xuzhou Wotai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.9K | 自粘塑料片 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ANK Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.1K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Yucheng Huiyang Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 不可调扳手、固定刀片刀 |
| Foshan Meiyao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 喷枪、焊接设备 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 喷枪 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-04-28 | 可互换扳手套筒 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-28 | 测量仪器 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-04-28 | 焊接设备 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-04-28 | 手动螺丝刀 | SHANGHAI LANSHENG LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |