Yi Hui Vietnam Detection Printing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN PHUN NHậN DạNG YI HUI VIệT NAM
28
进口笔数
317
出口笔数
$934.3K
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301103281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCPQ1B9 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 854, phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN PHUN NHẬN DẠNG YI HUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YI HUI VIET NAM DETECTION PRINTING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 854, phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84366813456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853952 | LED灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $934.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $2.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $459.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $241.2K | 造纸机械零件、带接头绝缘电线 |
| Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $44.4K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yingde Baolijie Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Xiamen Purifit Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 其他印刷机零件、塑料容器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $2.05M | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $117.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 31 | $68.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $55.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $52.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $52.3K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.6K | 绝缘电线、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非黑印刷油墨 | Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 丁酮 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2026-06-29 | 丁酮 | Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 丁酮 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-26 | 丁酮 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-06-25 | 丁酮 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-25 | 黑色印刷墨水 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-06-25 | 丁酮 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-06-25 | 丁酮 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-25 | 丁酮 | Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $172 |