Analmec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Analmec
13
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107075897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A16DXX |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 5B, 169/6 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANALMEC |
| 企业英文名称 | ANALMEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B, 169/6 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842439978719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $34.4K |
| 美国 | 3 | $27.2K |
| 中国 | 4 | $8.5K |
| 韩国 | 1 | $775 |
| 日本 | 1 | $524 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Envea UK Ltd. | 英国 | 2 | $32.9K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| IMR Environmental Equipment Inc. | 美国 | 3 | $27.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | 1 | $1.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Humas Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $775 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 1 | $524 | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Aqualabo Services SARL | 法国 | 1 | $211 | 自动数据处理输入输出单元 |
| Tide Smart Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $184 | 真空泵、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $276 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $276 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $276 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $91 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $91 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | HEADLINE FILTERS LIMITED | 英国 | $276 |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 气体烟雾分析仪 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | IMR ENVIRONMENTAL EQUIPMENT INC | 美国 | $368 |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | IMR ENVIRONMENTAL EQUIPMENT INC | 美国 | $319 |