Dekai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEKAI VIệT NAM
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301269488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6YA2P4 |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Số 83 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEKAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0988167520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.03M |
| 美国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $981.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH LITE ON VIET NAM (MST:0201315592) | 越南 | 4 | $32.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| LITE ON TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| Lite-On Technology Corp | 美国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| 149cc9245e033b1274f471a95c8d0f84 | 2 | $1.7K | ||
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $958 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $564 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $875 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |