DVE Vietnam Trading & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DVE VIệT NAM
62
进口笔数
61
出口笔数
$110.2K
进口金额
$240.2K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110041030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARBM2HA |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 17 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DVE VIETNAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 17 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84965313619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681490 | 云母制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $46.0K |
| 韩国 | 13 | $40.5K |
| 中国 | 10 | $14.5K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 2 | $951 |
| 印度 | 3 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $240.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | 28 | $46.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Monas Pump Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $17.2K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| CMS TOOLS MANUFACTURING SDN | 马来西亚 | 9 | $13.4K | 硫化橡胶管、可互换工具 |
| Akorm | 韩国 | 1 | $12.2K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Flotron Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.9K | 液体流量计、止回阀 |
| SUPERMEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.9K | 电热电阻器、其他电路开关装置 |
| BEAVER CONTROMATIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Hangzhou Sealcon Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $493 | 机械密封件、其他钢铁制品 |
| Sealing System Corporation | 印度 | 2 | $213 | 液压气压阀门、发动机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $88.1K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $80.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 8 | $38.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $32.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 工业陶瓷制品 | CMS TOOLS MANUFACTURING SDN | 中国 | $720 |
| 2026-06-15 | 硫化橡胶管 | CMS TOOLS MANUFACTURING SDN | 中国 | $720 |
| 2026-06-15 | 工业陶瓷制品 | CMS TOOLS MANUFACTURING SDN | 中国 | $720 |
| 2026-06-15 | 工业陶瓷制品 | CMS TOOLS MANUFACTURING SDN | 中国 | $720 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-02 | 机械密封件 | Hangzhou Sealcon Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-05-06 | 其他钢铁制品 | Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他矿物制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-22 | 其他矿物制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-05-23 | 阀门龙头 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-05-22 | 功能机器零件 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-05-18 | 功能机器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-18 | 其他矿物制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |