Matrix Mfg Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 789 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATRIX VIệT NAM

131
进口笔数
789
出口笔数
$5.13M
进口金额
$12.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-05
最近出口
5
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.4K · 3 笔出口 $293.9K · 7 笔2023-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-02进口 $321.5K · 7 笔出口 $148.1K · 6 笔2024-03进口 $99.8K · 4 笔出口 $519.3K · 29 笔2024-04进口 $301.8K · 6 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-05进口 $171.1K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-06进口 $186.9K · 5 笔出口 $246.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $982.8K · 66 笔2024-08进口 $284.3K · 11 笔出口 $939.6K · 43 笔2024-09进口 $504.1K · 5 笔出口 $534.9K · 25 笔2024-10进口 $71.4K · 3 笔出口 $332.8K · 16 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $656.2K · 19 笔2024-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $467.0K · 27 笔2025-01进口 $155.8K · 5 笔出口 $413.1K · 30 笔2025-02进口 $279.1K · 6 笔出口 $450.9K · 35 笔2025-03进口 $187.2K · 3 笔出口 $579.8K · 56 笔2025-04进口 $347.7K · 6 笔出口 $192.3K · 26 笔2025-05进口 $82.3K · 2 笔出口 $116.6K · 30 笔2025-06进口 $78.7K · 2 笔出口 $51.0K · 18 笔2025-07进口 $61.9K · 3 笔出口 $352.0K · 39 笔2025-08进口 $154.3K · 5 笔出口 $497.7K · 43 笔2025-09进口 $128.2K · 3 笔出口 $560.2K · 38 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 2 笔出口 $96.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 10 笔2026-01进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $595.9K · 34 笔2026-04进口 $126.1K · 2 笔出口 $242.6K · 11 笔2026-05进口 $269.6K · 5 笔出口 $107.3K · 22 笔2026-06进口 $311.2K · 5 笔出口 $190.9K · 22 笔2026-07进口 $72.3K · 4 笔出口 $320.5K · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.4K · 3 笔出口 $293.9K · 7 笔2023-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-02进口 $321.5K · 7 笔出口 $148.1K · 6 笔2024-03进口 $99.8K · 4 笔出口 $519.3K · 29 笔2024-04进口 $301.8K · 6 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-05进口 $171.1K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-06进口 $186.9K · 5 笔出口 $246.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $982.8K · 66 笔2024-08进口 $284.3K · 11 笔出口 $939.6K · 43 笔2024-09进口 $504.1K · 5 笔出口 $534.9K · 25 笔2024-10进口 $71.4K · 3 笔出口 $332.8K · 16 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $656.2K · 19 笔2024-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $467.0K · 27 笔2025-01进口 $155.8K · 5 笔出口 $413.1K · 30 笔2025-02进口 $279.1K · 6 笔出口 $450.9K · 35 笔2025-03进口 $187.2K · 3 笔出口 $579.8K · 56 笔2025-04进口 $347.7K · 6 笔出口 $192.3K · 26 笔2025-05进口 $82.3K · 2 笔出口 $116.6K · 30 笔2025-06进口 $78.7K · 2 笔出口 $51.0K · 18 笔2025-07进口 $61.9K · 3 笔出口 $352.0K · 39 笔2025-08进口 $154.3K · 5 笔出口 $497.7K · 43 笔2025-09进口 $128.2K · 3 笔出口 $560.2K · 38 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 2 笔出口 $96.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 10 笔2026-01进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $595.9K · 34 笔2026-04进口 $126.1K · 2 笔出口 $242.6K · 11 笔2026-05进口 $269.6K · 5 笔出口 $107.3K · 22 笔2026-06进口 $311.2K · 5 笔出口 $190.9K · 22 笔2026-07进口 $72.3K · 4 笔出口 $320.5K · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0400426522
企查查编码QVNT637G2U
成立日期2002-08-07
联系地址Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
企业英文名称MATRIX MANUFACTURING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có gia trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật;) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02366519227
邮箱Project@keyhinge.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
731829其他钢铁非螺纹件
390330ABS共聚物
732020钢铁弹簧
390410初级形态聚氯乙烯
392390其他塑料包装制品
850650锂原电池

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
940541LED光伏照明装置
481910瓦楞纸箱
610469女式纺织裤
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
961511塑料梳子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$2.74M
沙特阿拉伯12$859.2K
马来西亚9$610.8K
中国台湾10$492.5K
韩国7$346.3K
中国香港1$42.8K
越南6$32.9K
泰国2$463
美国2$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国602$9.36M
萨摩亚121$1.46M
加拿大32$716.6K
巴西2$192.6K
墨西哥6$155.3K
阿根廷1$108.2K
中国台湾3$57.0K
危地马拉2$54.4K
日本1$45.3K
英国1$43.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国香港122$4.74M印刷标签、钢铁螺钉螺栓
XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD.3$387.3K多层涂布纸板、重未涂布纸
Matrix Vietnam Co., Ltd.越南2$86纺织增强橡胶带、注塑机
Funrise Toys (HK) Limited中国香港2$36玩具模型、其他氨基酸
Funrise Inc.美国2$30玩具模型、毛圈织物

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Billion Ltd.美国571$8.29M玩具模型
SMART BILLION LIMITED萨摩亚121$1.46M玩具模型
Funrise Toys (HK) Limited中国香港28$1.25M玩具模型
Smart Billion Ltd.加拿大26$534.0K玩具模型
The Marketing Store Worldwide, L.P.巴西2$192.6K玩具模型
MATRIX LIGHTING LTD中国澳门3$87.0KLED光伏照明装置、其他电子IC
Smart Billion Ltd.墨西哥5$69.5K玩具模型
SMART BILLION LTD中国台湾3$57.0K玩具模型
RKDS LLC美国3$0LED灯具、硫化橡胶地板
Fleet Farm Wholesale Supply Co., LLC美国3$0玩具模型、燃气炊具

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$14.3K
2026-07-28牙科造型制剂Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$29.5K
2026-07-25其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$14.3K
2026-07-03其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$14.3K
2026-06-22ABS共聚物Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$29.0K
2026-06-15锌条棒线材Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$93.9K
2026-06-09无机涂布纸Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd马来西亚$36.1K
2026-06-05其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$1.3K
2026-06-05其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$11.2K
2026-06-05其他钢铁制品Keyhinge Enterprises (Macao Commercial Offshore) Co Ltd中国$7.9K

出口(共 789)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05玩具模型RKDS LLC美国$0
2026-08-05玩具模型RKDS LLC美国$0
2026-08-05玩具模型RKDS LLC美国$0
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$15.0K
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$5.5K
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$6.2K
2026-07-31玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$3.6K
2026-07-30玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$2.7K
2026-07-30玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$2.7K
2026-07-29玩具模型SMART BILLION LIMITED萨摩亚$10.7K

相关企业 · 同类产品

Matrix Mfg Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →