Matrix Mfg Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATRIX VIệT NAM
114
进口笔数
706
出口笔数
$4.09M
进口金额
$11.72M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400426522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT637G2U |
| 成立日期 | 2002-08-07 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATRIX MANUFACTURING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có gia trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật;) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02366519227 |
| 邮箱 | Project@keyhinge.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.23M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $798.0K |
| 中国台湾 | 10 | $492.5K |
| 韩国 | 7 | $346.3K |
| 马来西亚 | 4 | $138.3K |
| 中国香港 | 1 | $42.8K |
| 越南 | 6 | $32.9K |
| 泰国 | 2 | $463 |
| 美国 | 2 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 595 | $9.36M |
| 萨摩亚 | 45 | $838.4K |
| 加拿大 | 32 | $716.6K |
| 巴西 | 2 | $192.6K |
| 墨西哥 | 6 | $155.3K |
| 阿根廷 | 1 | $108.2K |
| 中国台湾 | 3 | $57.0K |
| 危地马拉 | 2 | $54.4K |
| 日本 | 1 | $45.3K |
| 英国 | 1 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 108 | $4.09M | 印刷标签、钢铁螺钉螺栓 |
| Matrix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86 | 纺织增强橡胶带、注塑机 |
| FUNRISE TOYS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $36 | 玩具模型、零售清洁粉剂 |
| Funrise Inc. | 美国 | 2 | $30 | 玩具模型、毛圈织物 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Billion Ltd. | 美国 | 571 | $8.29M | 玩具模型 |
| FUNRISE TOYS (HK) LTD | 中国香港 | 28 | $1.25M | 玩具模型 |
| SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | 45 | $838.4K | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 加拿大 | 26 | $534.0K | 玩具模型 |
| The Marketing Store Worldwide, L.P. | 巴西 | 2 | $192.6K | 玩具模型 |
| MATRIX LIGHTING LTD | 中国澳门 | 3 | $87.0K | LED光伏照明装置、其他电子IC |
| Smart Billion Ltd. | 墨西哥 | 5 | $69.5K | 玩具模型 |
| SMART BILLION LTD | 中国台湾 | 3 | $57.0K | 玩具模型 |
| Smart Billion Ltd. | 新西兰 | 2 | $16.0K | 玩具模型 |
| Funrise Iberia S.L. | 西班牙 | 2 | $105 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 铜合金条杆 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 铜合金条杆 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KEYHINGE ENTERPRISES (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.2K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $9.9K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $27.6K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $13.8K |
| 2026-04-06 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $27.6K |
| 2026-04-06 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 玩具模型 | SMART BILLION LTD | 萨摩亚 | $2.7K |