Phu Cuong Trading International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế PHú CườNG
74
进口笔数
0
出口笔数
$852.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107825589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGPQPX0 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 265, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 265, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84971999898 |
| 邮箱 | nhung6982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 23 | $451.0K |
| 韩国 | 49 | $356.7K |
| 泰国 | 2 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $451.0K | 皮肤清洁剂、工业清洁制剂 |
| Sandokkaebi Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $116.3K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| B & B Global | 韩国 | 13 | $114.0K | 零售清洁粉剂 |
| GO Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $106.7K | 防水鞋 |
| Kokila Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| B & B GLOBAL | 2 | $19.7K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $10.0K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 皮肤清洁剂 | KA WAN DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |