Viet Phat Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

95
进口笔数
489
出口笔数
$2.96M
进口金额
$416.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $2.3K · 5 笔2023-11进口 $95.6K · 3 笔出口 $4.6K · 6 笔2023-12进口 $105.4K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-03进口 $48.1K · 1 笔出口 $4.4K · 10 笔2024-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $6.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 18 笔2024-06进口 $90.2K · 3 笔出口 $3.7K · 12 笔2024-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-08进口 $121.6K · 3 笔出口 $8.8K · 16 笔2024-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $11.9K · 21 笔2024-10进口 $152.3K · 5 笔出口 $4.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 18 笔2024-12进口 $114.2K · 3 笔出口 $658 · 2 笔2025-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $18.7K · 26 笔2025-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $18.1K · 24 笔2025-03进口 $69.7K · 2 笔出口 $6.0K · 11 笔2025-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $24.3K · 18 笔2025-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $15.2K · 17 笔2025-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $15.8K · 19 笔2025-07进口 $120.1K · 4 笔出口 $8.7K · 14 笔2025-08进口 $77.3K · 4 笔出口 $9.9K · 17 笔2025-09进口 $98.8K · 3 笔出口 $6.5K · 13 笔2025-10进口 $86.0K · 4 笔出口 $12.6K · 13 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $5.4K · 8 笔2025-12进口 $120.2K · 4 笔出口 $4.7K · 9 笔2026-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $15.5K · 16 笔2026-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $10.7K · 8 笔2026-03进口 $120.7K · 3 笔出口 $17.4K · 15 笔2026-04进口 $282.7K · 4 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-05进口 $84.8K · 2 笔出口 $35.8K · 28 笔2026-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $11.2K · 11 笔2026-07进口 $175 · 3 笔出口 $18.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $2.3K · 5 笔2023-11进口 $95.6K · 3 笔出口 $4.6K · 6 笔2023-12进口 $105.4K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-03进口 $48.1K · 1 笔出口 $4.4K · 10 笔2024-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $6.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 18 笔2024-06进口 $90.2K · 3 笔出口 $3.7K · 12 笔2024-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-08进口 $121.6K · 3 笔出口 $8.8K · 16 笔2024-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $11.9K · 21 笔2024-10进口 $152.3K · 5 笔出口 $4.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 18 笔2024-12进口 $114.2K · 3 笔出口 $658 · 2 笔2025-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $18.7K · 26 笔2025-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $18.1K · 24 笔2025-03进口 $69.7K · 2 笔出口 $6.0K · 11 笔2025-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $24.3K · 18 笔2025-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $15.2K · 17 笔2025-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $15.8K · 19 笔2025-07进口 $120.1K · 4 笔出口 $8.7K · 14 笔2025-08进口 $77.3K · 4 笔出口 $9.9K · 17 笔2025-09进口 $98.8K · 3 笔出口 $6.5K · 13 笔2025-10进口 $86.0K · 4 笔出口 $12.6K · 13 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $5.4K · 8 笔2025-12进口 $120.2K · 4 笔出口 $4.7K · 9 笔2026-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $15.5K · 16 笔2026-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $10.7K · 8 笔2026-03进口 $120.7K · 3 笔出口 $17.4K · 15 笔2026-04进口 $282.7K · 4 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-05进口 $84.8K · 2 笔出口 $35.8K · 28 笔2026-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $11.2K · 11 笔2026-07进口 $175 · 3 笔出口 $18.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号0101927168
企查查编码QVNSSKG29W
成立日期2006-04-25
联系地址Số 219, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 219, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435536184
邮箱vietphatforklift@gmail.com
传真02435536184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
843120机械零件
842790非自走式叉车
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842710电动叉车
850720铅酸蓄电池
871680其他车辆
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$1.55M
中国44$1.13M
瑞典6$253.5K
德国2$14.3K
法国2$7.8K
印度尼西亚1$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南489$416.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANA INTERNATIONAL印度45$1.55M非电动叉车、电动叉车
Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd.中国27$897.8K非自走式叉车、电动叉车
Lisman Forklift Trucks NV荷兰6$275.7K电动叉车、非电动叉车
Hebei Tianyulux Electromechanical Technology Co., Ltd.中国3$142.6K电动叉车、非自走式叉车
Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国7$93.6K机械零件、非自走式叉车
Staxx Material Handling Equipment Co.中国3$283电力控制板、机械零件
Ningbo Fucneng Int Co., Ltd.中国1$231棉机织布、60伏以下继电器
Ningbo Fucneng Intl Co., Ltd.中国3$95机械零件、机械密封件
Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd.中国1$73自动断路器、电力控制板

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南255$222.4K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南91$69.5K其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南49$41.6K其他电子IC、其他铝制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南44$27.9K其他塑料制品、其他电子IC
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南12$12.1K其他电子IC、其他塑料制品
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南4$6.8K其他塑料制品、其他电子IC
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南4$4.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南4$3.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.6K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南8$3.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24不锈钢管件Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$12
2026-07-24不锈钢管件Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$12
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$15
2026-07-24不锈钢管件Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$12
2026-07-24不锈钢管件Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$3
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$15
2026-07-24钢铁管线管Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$20
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$15
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$22
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$22

出口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$806
2026-07-30非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$472
2026-07-30非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$472
2026-07-28非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$806
2026-07-27非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$472
2026-07-27电动叉车MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$959
2026-07-27电动叉车Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-27非自走式叉车Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$472
2026-07-27非自走式叉车Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$157
2026-07-27非自走式叉车Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$161

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →