COPCON Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COPCON
20
进口笔数
2
出口笔数
$3.38M
进口金额
$445.6K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-03-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH25AFG9 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 26, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COPCON |
| 企业英文名称 | COPCON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 26, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84914292591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.89M |
| 德国 | 10 | $418.9K |
| 韩国 | 14 | $52.9K |
| 土耳其 | 3 | $6.9K |
| 保加利亚 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 3 | $1.5K |
| 波兰 | 2 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $398 |
| 日本 | 1 | $316 |
| 美国 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $395.0K |
| 菲律宾 | 1 | $50.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Little Tiger International Ltd. | 中国 | 1 | $2.30M | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Fujian Tietuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590.0K | 沥青混合机、矿物加工机零件 |
| Khi Tzu Development Corporation | 菲律宾 | 2 | $397.7K | 工程机械 |
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 16 | $91.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tadano Imes Ltd | 阿联酋 | 1 | $395.0K | 自推进起重机 |
| Sarangani Rockmixer Inc. | 菲律宾 | 1 | $50.6K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 德国 | $167 |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $15 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $262 |
| 2026-01-08 | 非螺纹钢销 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $191 |
| 2026-01-08 | 非螺纹钢销 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $537 |
| 2026-01-08 | 液压气压阀门 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $798 |
| 2026-01-08 | 非螺纹钢销 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $63 |
| 2026-01-08 | 非LED电灯装置 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $106 |
| 2026-01-08 | 橡胶充气制品 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $577 |
| 2026-01-08 | 非螺纹钢销 | HYUNDAI EVERDIGM CORP | 韩国 | $117 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 自推进起重机 | TADANO IMES LTD | 阿联酋 | $395.0K |
| 2024-01-23 | 自行式压路机 | SARANGANI ROCKMIXER INC | 菲律宾 | $50.6K |