COPCON Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COPCON

20
进口笔数
2
出口笔数
$3.38M
进口金额
$445.6K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-03-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $590.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $397.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $590.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $397.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110374110
企查查编码QVNH25AFG9
成立日期2023-06-01
联系地址Tầng 26, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COPCON
企业英文名称COPCON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 26, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+84914292591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848120液压气压阀门
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
902620压力测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件

出口

HS 编码产品
842641自推进起重机
842940自行式压路机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$2.89M
德国10$418.9K
韩国14$52.9K
土耳其3$6.9K
保加利亚2$3.2K
意大利3$1.5K
波兰2$1.1K
印度1$398
日本1$316
美国1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$395.0K
菲律宾1$50.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Little Tiger International Ltd.中国1$2.30M非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Fujian Tietuo Machinery Co., Ltd.中国1$590.0K沥青混合机、矿物加工机零件
Khi Tzu Development Corporation菲律宾2$397.7K工程机械
Hyundai Everdigm Corp.韩国16$91.9K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tadano Imes Ltd阿联酋1$395.0K自推进起重机
Sarangani Rockmixer Inc.菲律宾1$50.6K自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非泡沫橡胶密封件HYUNDAI EVERDIGM CORP德国$167
2026-02-25带接头绝缘电线HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$15
2026-02-25电力控制板HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$262
2026-01-08非螺纹钢销HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$191
2026-01-08非螺纹钢销HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$537
2026-01-08液压气压阀门HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$798
2026-01-08非螺纹钢销HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$63
2026-01-08非LED电灯装置HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$106
2026-01-08橡胶充气制品HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$577
2026-01-08非螺纹钢销HYUNDAI EVERDIGM CORP韩国$117

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-28自推进起重机TADANO IMES LTD阿联酋$395.0K
2024-01-23自行式压路机SARANGANI ROCKMIXER INC菲律宾$50.6K

相关企业 · 同类产品

COPCON Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →