Truong Phu Vinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trương Phú Vinh

0
进口笔数
202
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号1300277043
企查查编码QVNU2G3T9B
成立日期2000-02-29
联系地址Số 348D, ấp Phú Chiến, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TRƯƠNG PHÚ VINH
企业英文名称TRUONG PHU VINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址348D Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Khương, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện
电话+84753829530
邮箱tpvscb@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾201$2.04M
越南1$14.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PURESUN TRADING CO LTD中国台湾130$1.26M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD中国台湾50$476.4K其他食品制剂、其他加工水果
FU YI WANG FOOD CO LTD中国台湾20$288.0K其他食品制剂
Fu Yi Wang Food Co., Ltd.越南1$14.4K其他食品制剂
Keta Foods葡萄牙1$9.7K其他食品制剂、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他食品制剂KETA FOODS中国台湾$9.7K
2026-04-17其他食品制剂FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD中国台湾$9.7K
2026-04-10其他食品制剂FU YI WANG FOOD CO LTD中国台湾$14.4K
2026-03-21其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2026-02-26其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2026-02-10其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2026-02-10其他食品制剂FU YI WANG FOOD CO LTD中国台湾$14.4K
2026-01-14其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2026-01-09其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2025-12-22其他食品制剂PURESUN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Phu Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →