Truong Phu Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trương Phú Vinh
0
进口笔数
202
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300277043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2G3T9B |
| 成立日期 | 2000-02-29 |
| 联系地址 | Số 348D, ấp Phú Chiến, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TRƯƠNG PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU VINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 348D Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84753829530 |
| 邮箱 | tpvscb@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 201 | $2.04M |
| 越南 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 130 | $1.26M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 50 | $476.4K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| FU YI WANG FOOD CO LTD | 中国台湾 | 20 | $288.0K | 其他食品制剂 |
| Fu Yi Wang Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 其他食品制剂 |
| Keta Foods | 葡萄牙 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他食品制剂 | KETA FOODS | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | FU YI WANG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | FU YI WANG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | PURESUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |