Hai An International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HảI AN

115
进口笔数
1
出口笔数
$573.2K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2023-09-26
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $605 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $605 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108188357
企查查编码QVNY4VRT9X
成立日期2018-03-19
联系地址LK 16 - 19 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẢI AN
企业英文名称HAI AN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK 16 - 19 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84982876727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
852583电视数码摄像机
850440静止变流器
847170存储单元
852290其他录音设备零件
854239其他电子IC
854232存储器芯片
851762通信设备
851779通信设备零件
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
847170存储单元
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$552.5K
泰国24$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港74$494.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国34$59.3K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Castille (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国1$10.6K玩具模型、陶瓷瓦
Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd.中国1$6.9K传动轴及曲柄、其他自行车零件
Dahua Technology Co., Ltd.中国1$1.3K电视/数码相机、信号装置零件
DAHUA HONGKONG RMA REPAIR CENTER中国香港1$600非磁带视频设备
Zhejiang Huayixin Technology Co., Ltd.中国1$252存储单元、8471机器零件
Hangzhou Shunben Technology Co., Ltd.中国1$151其他塑料制品、纸制文具套装
Xu Yuan中国1$120聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terry Dahua Technology Ltd.中国香港1$1.1K存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18通信设备零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$26
2026-05-18静止变流器Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$18
2026-05-18其他电子ICZhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$24
2026-05-18其他电路开关装置Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$15
2026-05-188471机器零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$67
2026-05-18功能机器零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$6
2026-05-18交通控制零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$84
2026-05-18通信设备零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-18其他塑料制品Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$33
2026-05-18电器零件Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国$15

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26通信设备零件TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$41
2023-09-26通信设备零件TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$51
2023-09-26通信设备零件TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$44
2023-09-26静止变流器TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$42
2023-09-26通信设备零件TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$9
2023-09-26通信设备零件TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$7
2023-09-26静止变流器Terry Dahua Technology Ltd.中国香港$71
2023-09-26通信设备零件Terry Dahua Technology Ltd.中国香港$25
2023-09-26存储单元TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$240
2023-09-26电视数码摄像机TERRY DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港$469

相关企业 · 同类产品

Hai An International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →