Viet Thang Production & Trade Packing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bao Bì Eps Việt Thắng
42
进口笔数
40
出口笔数
$2.38M
进口金额
$295.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900660601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8CG0PB |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Ông Tố, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ EPS VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG PRODUCTION AND TRADE PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ông Tố, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213455877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $2.01M |
| 中国 | 7 | $374.5K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $295.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 19 | $1.34M | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 13 | $607.2K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Dongguan Jintengjun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.7K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Shinnyuan Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $60.9K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $191.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quoc Hao Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 9 | $104.3K | 其他塑料包装制品、木质碎料板 |
| Quoc Hao Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21 | 其他塑料包装制品、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.5K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.5K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $45.7K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $45.7K |
| 2026-03-18 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $29.8K |
| 2026-03-18 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $17.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |