BACH KHOA COMPUTER TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 存储器芯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TIN HọC MáY CHủ VIễN THôNG BáCH KHOA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109383907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYSQ6TN |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 63/180 Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TIN HỌC MÁY CHỦ VIỄN THÔNG BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA COMPUTER TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 63/180 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84889383907 |
| 邮箱 | Tgs@thegioiserver.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | 2 | $10.9K | 非办公金属家具、皮带输送机 |
| HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 4 | $8.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $7.6K | 其他橡塑机械、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $708 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $256 |