Phuc Binh Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,094 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHúC BìNH

38
进口笔数
1,094
出口笔数
$813.3K
进口金额
$28.33M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $63.8K · 7 笔2023-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $213.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.52M · 9 笔2024-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $81.3K · 14 笔2024-05进口 $67.6K · 5 笔出口 $74.5K · 13 笔2024-06进口 $62.6K · 2 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 18 笔2024-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $203.9K · 29 笔2024-09进口 $154.4K · 3 笔出口 $327.0K · 37 笔2024-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $158.7K · 32 笔2024-11进口 $54.5K · 2 笔出口 $284.9K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 23 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $211.2K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 42 笔2025-05进口 $410 · 2 笔出口 $170.8K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 46 笔2025-07进口 $316 · 1 笔出口 $112.5K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 43 笔2025-12进口 $820 · 1 笔出口 $216.9K · 44 笔2026-01进口 $935 · 1 笔出口 $148.3K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 43 笔2026-04进口 $152.0K · 1 笔出口 $277.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 51 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $63.8K · 7 笔2023-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $213.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.52M · 9 笔2024-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $81.3K · 14 笔2024-05进口 $67.6K · 5 笔出口 $74.5K · 13 笔2024-06进口 $62.6K · 2 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 18 笔2024-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $203.9K · 29 笔2024-09进口 $154.4K · 3 笔出口 $327.0K · 37 笔2024-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $158.7K · 32 笔2024-11进口 $54.5K · 2 笔出口 $284.9K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 23 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $211.2K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 42 笔2025-05进口 $410 · 2 笔出口 $170.8K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 46 笔2025-07进口 $316 · 1 笔出口 $112.5K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 43 笔2025-12进口 $820 · 1 笔出口 $216.9K · 44 笔2026-01进口 $935 · 1 笔出口 $148.3K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 43 笔2026-04进口 $152.0K · 1 笔出口 $277.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 51 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 45 笔

工商档案

企业注册号0104999587
企查查编码QVNDY5PH2W
成立日期2010-11-16
联系地址Số nhà 42, Ngõ 3, Xóm 1, Thôn Bắc Võng Ngoại, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC BÌNH
企业英文名称PHUC BINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 42, Ngõ 3, Thôn Võng Ngoại, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+842432899502
邮箱info@phucbinh.com.vn
传真+842437480933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
852583电视数码摄像机
853190信号装置零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
852290其他录音设备零件
853650其他电气开关
852190非磁带视频设备
847190数据处理机
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
852583电视数码摄像机
391723硬质PVC管
391732塑料管
847170存储单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其3$277.0K
印度7$184.3K
中国17$179.6K
日本5$94.3K
墨西哥3$31.0K
立陶宛1$27.7K
马来西亚4$5.9K
意大利3$5.7K
中国台湾3$4.0K
美国2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,082$28.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚21$547.2K电器装置零件、电力控制板
Hyper Communications Pte. Ltd.中国8$226.4K其他电视摄像机、非磁带视频设备
STRATEL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1$27.7K电气信号装置、信号装置零件
Microengine Technology Pte. Ltd.新加坡3$5.9K数据处理机、电力控制板
CEMTES International Pte. Ltd.新加坡1$4.8K其他印刷机零件、其他电视摄像机
UNV DIGITAL TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED中国1$805电视/数码相机、非磁带视频设备
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$410聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Zhejiang Uniview System Technology Co., Ltd.中国1$64其他电路开关装置、处理器及控制器

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南77$1.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南26$394.0K电动机及零件、其他钢铁制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南26$300.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$282.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南70$279.0KABS共聚物、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南24$181.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南41$128.7K阀门零件、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南35$80.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd.越南25$75.4K仪表零件及附件、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南31$33.1K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$52.8K
2026-04-19其他塑料制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$10.0K
2026-04-19电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$13.2K
2026-04-19电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$13.2K
2026-04-19其他塑料制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$10.0K
2026-04-19电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$52.8K
2026-01-14电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD印度$935
2025-12-17其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$192
2025-12-17信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$628
2025-07-15电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD印度$51

出口(共 1,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-31静止变流器Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$5.3K
2026-07-30存储单元Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-30数据处理机Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$1.1K
2026-07-30静止变流器Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$285
2026-07-30静止变流器Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$269
2026-07-30带接头绝缘电线Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$73
2026-07-30存储单元Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30静止变流器Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$5.3K
2026-07-29含CPU和I/O的ADP设备Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Binh Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →