STANDARD A CORP ORATION

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Chuẩn A

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$299.8K
出口金额
最近进口
2024-09-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.0K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3601872868
企查查编码QVN3FG8XXC
成立日期2009-07-06
联系地址Trung tâm dịch vụ Khu công nghiệp Amata, đường Amata KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CHUẨN A
企业英文名称STANDARD A CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Trung tâm dịch vụ Khu công nghiệp Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84947828922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
392510300升以上塑料容器
841370其他离心泵
841490泵及压缩机零件
841590空调机零件
853650其他电气开关
854419非铜绕组线
854800电器零件
271019非轻质石油
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$299.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南20$253.9K仿制首饰、其他塑料制品
CONG TY TNHH AUREOLE BCD越南1$44.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
VINA MELT TECHNOS CO LTD越南1$1.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13300升以上塑料容器MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$6.1K
2024-01-26非泡沫橡胶密封件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$12
2024-01-26其他电气开关MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.3K
2024-01-26非螺纹垫圈MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$337
2024-01-26其他固定电容器MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$119
2024-01-26非螺纹垫圈MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$53
2024-01-26非螺纹垫圈MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$155
2024-01-26止回阀MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$553
2024-01-26非泡沫橡胶密封件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$197
2024-01-26非螺纹钢销MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$5

相关企业 · 同类产品

STANDARD A CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →