STANDARD A CORP ORATION
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Chuẩn A
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$299.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601872868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FG8XXC |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Trung tâm dịch vụ Khu công nghiệp Amata, đường Amata KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CHUẨN A |
| 企业英文名称 | STANDARD A CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm dịch vụ Khu công nghiệp Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84947828922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $299.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 20 | $253.9K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | 1 | $44.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 300升以上塑料容器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.1K |
| 2024-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $12 |
| 2024-01-26 | 其他电气开关 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-26 | 非螺纹垫圈 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $337 |
| 2024-01-26 | 其他固定电容器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $119 |
| 2024-01-26 | 非螺纹垫圈 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $53 |
| 2024-01-26 | 非螺纹垫圈 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $155 |
| 2024-01-26 | 止回阀 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $553 |
| 2024-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $197 |
| 2024-01-26 | 非螺纹钢销 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |