Lam Phuc Thinh Thot Not Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM PHúC THịNH THốT NốT
19
进口笔数
0
出口笔数
$397.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801740720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY70428C |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 08, Khu vực Thới Hoà 1, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM PHÚC THỊNH THỐT NỐT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, Khu vực Thới Hoà 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84378933281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $397.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whole Farm Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $397.7K | 稻谷、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2025-08-21 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $22.7K |
| 2025-08-20 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2025-08-19 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2025-08-18 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.1K |
| 2025-08-17 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2025-08-17 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-08-09 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-07-18 | 稻谷 | WHOLE FARM EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |