Be Ni Son Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NEW BNS
22
进口笔数
0
出口笔数
$401.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310926030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGA06TH |
| 成立日期 | 2011-06-16 |
| 联系地址 | 273A Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NEW BNS |
| 企业英文名称 | NEW BNS TECHNICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 273A Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của phap luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện kinh doanh đồi với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84908988626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $377.0K |
| 中国台湾 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huayu Packing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $198.6K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Huading Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Benison & Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $24.4K | PVC塑料板材、包装机械 |
| Dongguan Shengbaiwei Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 包装机械、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $794 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUADING PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |