TAKIMOTO TECHNOLOGY CONSTRUCTION CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Lắp Công Nghệ Takimoto
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$78.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401596862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5HN3XR |
| 成立日期 | 2014-04-11 |
| 联系地址 | 51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY LẮP CÔNG NGHỆ TAKIMOTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02363826916 |
| 邮箱 | takimoto.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $78.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 17 | $42.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $18.1K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 1 | $18.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $715 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $937 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-01-11 | 夹层安全玻璃 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $937 |