Duy Nhat Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG DUY NHậT
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109147924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M5KF4B |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 21 Phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DUY NHẬT |
| 企业英文名称 | DUY NHAT FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904093229 |
| 邮箱 | phuongthanhavc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.36M |
| 中国台湾 | 14 | $321.7K |
| 越南 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Taiga Textiles Co., Ltd. | 中国 | 19 | $683.8K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhejiang Jiale Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $619.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Guangzhou Hongxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $486.8K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Lipeng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $201.2K | 初级形态聚酰胺、染色尼龙织物 |
| SOLID TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $120.5K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Changzhou Henglun Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.7K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Woteng Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.4K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhejiang Hongli Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.9K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Keqiao Duhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.7K | 包覆橡胶绳、染色尼龙织物 |
| Zhejiang Huashu Textile & Garment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.0K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | SHAOXING KEQIAO DUHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | SHAOXING KEQIAO DUHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | SHAOXING KEQIAO DUHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | SHAOXING KEQIAO DUHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | CHANGZHOU HENGLUNTEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |