SPORTGO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硬质橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPORTGO VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108469245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWF28CV |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | D6-NV4 ô số 30, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPORTGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPORTGO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0926415555 |
| 邮箱 | info@sportgo.vn |
| 官网 | sportgo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | 2 | $37.2K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 合成纤维手套 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-03-15 | 高尔夫球杆 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-03-15 | 簇绒人造地毯 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-03-15 | 其他塑纺箱盒 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-15 | 其他钢铁制品 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-03-15 | 其他高尔夫设备 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-03-15 | 簇绒化纤地毯 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-03-15 | 高尔夫球杆 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-03-15 | 高尔夫球杆 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-03-15 | 高尔夫球杆 | YIBANG GOLF GOODS CO LTD | 中国 | $246 |