TCT Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tct
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$426.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102387042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4P8N2H |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Số 61, Phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TCT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842462861333 |
| 邮箱 | capdientct@gmail.com |
| 官网 | capdientct.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $426.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $110.1K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $100.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $78.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | 4 | $21.9K | 铝电解电容、其他电感器 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $11.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.5K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Channel Well Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 3 | $2.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 绝缘电线 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $456 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $909 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-12-04 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $361 |