Southeast A Diamond Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá HOA CươNG ĐôNG NAM á
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314623982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GF7SMV |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | 44 đường 17, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ HOA CƯƠNG ĐÔNG NAM Á |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 đường 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84989740830 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 93 | $930.4K |
| 中国 | 19 | $257.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $381.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Krishna Sai Granites | 印度 | 11 | $117.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $99.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Hind Granites Private Ltd. | 印度 | 9 | $88.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.8K | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 5 | $40.5K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| GNS Exports | 印度 | 3 | $25.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Mateshwari Exports | 印度 | 4 | $21.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $6.2K |
| 2024-06-25 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $10.3K |
| 2024-06-17 | 花岗岩制品 | RATNAM STONE EXPORTS | 印度 | $8.1K |
| 2024-05-27 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $6.9K |
| 2024-05-27 | 加工大理石制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $6.8K |
| 2024-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $12.0K |
| 2024-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $433 |
| 2024-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $10.2K |
| 2024-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $12.4K |