Chau Thien Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 420 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Thiên Chí
- 邮箱5
420
进口笔数
8
出口笔数
$962.0K
进口金额
$69.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
189
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313669021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C3PJR4 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | 29/33 Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU THIÊN CHÍ |
| 企业英文名称 | CHAU THIEN CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/33 Đường số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02862626779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 160 | $316.2K |
| 印度 | 62 | $182.0K |
| 德国 | 64 | $128.1K |
| 中国 | 34 | $127.5K |
| 美国 | 18 | $44.5K |
| 法国 | 7 | $30.3K |
| 奥地利 | 8 | $26.7K |
| 日本 | 14 | $25.9K |
| 马来西亚 | 4 | $17.2K |
| 中国台湾 | 18 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $46.0K |
| 泰国 | 1 | $22.9K |
| 菲律宾 | 1 | $393 |
贸易伙伴
上游供应商(共 189)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 17 | $52.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Duplomatic MS S.p.A. | 意大利 | 14 | $42.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| GI FA Trasmissioni di Pizzoli Fabrizio & C. SAS | 意大利 | 11 | $30.0K | 齿轮及变速器、真空泵 |
| Kral GmbH | 德国 | 8 | $26.7K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Marzocchi Pompe S.p.A. | 意大利 | 8 | $26.2K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Ashray Engineers | 印度 | 10 | $23.7K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| Lubeteam Hydraulic S.r.l. | 意大利 | 10 | $8.0K | 内燃机滤油器、其他泵和提升机 |
| Distitec S.r.l. | 意大利 | 8 | $6.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Hydrapac Italia S.r.l. | 意大利 | 11 | $6.1K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 9 | $4.7K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Compostela Steel Inc. | 菲律宾 | 1 | $393 | 轧机零件、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $432 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $504 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $504 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | E-CARBON ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $432 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | EISENHART LAEPPCHE GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | EISENHART LAEPPCHE GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | WOLFGANG MEHNER GMBH | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | WOLFGANG MEHNER GMBH | 法国 | $1.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非液压车辆千斤顶 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $22.9K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $986 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 发动机泵 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $26.2K |
| 2026-01-08 | 其他泵和提升机 | COMPOSTELASTEEL INC | 菲律宾 | $393 |
| 2025-11-11 | 内燃机滤油器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-11-11 | 内燃机滤油器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-11 | 内燃机滤油器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $451 |