Gia An Technology Development Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN CôNG NGHệ GIA AN
6
进口笔数
97
出口笔数
$26.1K
进口金额
$461.8K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-11-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109233154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT22YAT8 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | số nhà 20, ngõ 131/7, đường Đan Khê, Xóm Vực, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GIA AN |
| 企业英文名称 | GIA AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 20, ngõ 131/7, đường Đan Khê, Xóm Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84973060426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.4K |
| 日本 | 1 | $7.6K |
| 美国 | 3 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $461.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Dingju Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 3公斤以上绿茶、聚酯短纤纱 |
| YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Stevis Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 激光机床、金属切割锯 |
| Stud Welding Products, Inc. | 美国 | 3 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、焊接机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $430.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.1K | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.1K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-25 | 其他金属成型机 | STEVIS TECH CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-05-12 | 电力控制板 | STUD WELDING PRODUCTS INC | 美国 | $438 |
| 2023-04-10 | 焊接机零件 | STUD WELDING PRODUCTS INC | 美国 | $1.0K |
| 2023-03-09 | 电力控制板 | STUD WELDING PRODUCTS INC | 美国 | $675 |
| 2023-02-24 | 非自动电弧焊机 | YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 日本 | $7.6K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-11-27 | 精炼铜条 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-11-25 | 精炼铜条 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |