Gia An Technology Development Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN CôNG NGHệ GIA AN

6
进口笔数
97
出口笔数
$26.1K
进口金额
$461.8K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-11-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109233154
企查查编码QVNT22YAT8
成立日期2020-06-22
联系地址số nhà 20, ngõ 131/7, đường Đan Khê, Xóm Vực, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GIA AN
企业英文名称GIA AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số nhà 20, ngõ 131/7, đường Đan Khê, Xóm Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84973060426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
846390其他金属成型机
847989其他功能机器
851539非自动电弧焊机
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
740710精炼铜条
902910计量计数器
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
903180其他测量仪器
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$16.4K
日本1$7.6K
美国3$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$461.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Dingju Welding Technology Co., Ltd.中国1$9.4K3公斤以上绿茶、聚酯短纤纱
YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP中国台湾1$7.6K电力控制板、其他塑料制品
Stevis Tech Co., Ltd.中国1$7.0K激光机床、金属切割锯
Stud Welding Products, Inc.美国3$2.1K钢铁螺钉螺栓、焊接机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南87$430.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
PCI Vietnam Co., Ltd.越南5$16.1K摩托车及配件、瓦楞纸箱
PCI Vietnam Co., Ltd.越南5$15.1K摩托车及配件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他功能机器ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-12-10其他功能机器ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-12-10其他功能机器ANHUI DINGJU WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2025-06-25其他金属成型机STEVIS TECH CO LTD中国$7.0K
2023-05-12电力控制板STUD WELDING PRODUCTS INC美国$438
2023-04-10焊接机零件STUD WELDING PRODUCTS INC美国$1.0K
2023-03-09电力控制板STUD WELDING PRODUCTS INC美国$675
2023-02-24非自动电弧焊机YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP日本$7.6K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$167
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$156
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$175
2025-11-27其他塑料制品TENMA VIETNAM CO LTD越南$36
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$50
2025-11-27其他塑料制品TENMA VIETNAM CO LTD越南$34
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$117
2025-11-27精炼铜条TENMA VIETNAM CO LTD越南$100
2025-11-27其他塑料制品TENMA VIETNAM CO LTD越南$135
2025-11-25精炼铜条Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Gia An Technology Development Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →