Sinovet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEO SCIENCE
61
进口笔数
0
出口笔数
$719.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110178645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM48396F |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 6A, Tổ 3, Đường Huỳnh Thúc Kháng (kéo dài), Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEO SCIENCE |
| 企业英文名称 | SINOVET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P405, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0987476336 |
| 邮箱 | info.neoscience@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 291462 | 辅酶Q10 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $587.3K |
| 印度 | 9 | $110.3K |
| 德国 | 2 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangjia Inc. | 中国 | 7 | $134.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Hangzhou Maoxu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.8K | 其他植物提取物、非活性酵母 |
| Luohe Pengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 明胶及动物胶、植物粘液剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $52.8K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Inner Mongolia Kingdomway Pharmaceutical Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 辅酶Q10、其他醌类 |
| Hunan New Mstar Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 其他植物提取物、药用植物 |
| Aarti Surfactants Ltd. | 印度 | 2 | $27.0K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Xi'an Lifewe Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 其他杂环化合物、其他有机硫化合物 |
| Henan Steeda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 其他植物提取物、醛酮羧酸 |
| Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 其他植物提取物、其他多肽激素 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Cangjia Inc. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-22 | 其他植物提取物 | Hunan New Mstar Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 甘露醇 | Shijiazhuang Huaxu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-07-16 | 其他植物提取物 | Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-15 | 动植物着色料 | MN GLOBEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.4K |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Cangjia Inc. | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-18 | 其他植物提取物 | Hunan New Mstar Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 其他食品制剂 | Cangjia Inc. | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-11 | 辅酶Q10 | Inner Mongolia Kingdomway Pharmaceutical Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-10 | 其他含氧杂环化合物 | Shaanxi Lonierherb Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |