International Trading Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP Và THươNG MạI QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201331731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BJG6TB |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 1047 Nguyễn Lương Bằng, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TRADING AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1047 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 02253777166 |
| 邮箱 | dautunongnghiep.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan's Seed Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.10M | 稻谷、玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-08 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-03-27 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2024-10-30 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2024-03-28 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2023-11-03 | 稻谷 | YUAN'S SEED CO LTD | 中国 | $150.0K |