Motif Tile Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CTS GREEN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$378.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314917502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERP0EJH |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | A20 KDC Champaca, Tổ 11, Khu Phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MOTIF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOTIF TILE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84888885665 |
| 邮箱 | info@motiftilevietnam.com |
| 官网 | motiftilevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $340.8K |
| 土耳其 | 2 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sinexcel Isuna Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| DEN TEC FZC | 土耳其 | 2 | $37.7K | 非轻质石油、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 针织头饰 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $3 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $5.1K |
| 2025-11-25 | 纸质文具 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $3 |
| 2025-11-25 | 圆珠笔 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $3 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $4.5K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $9.5K |
| 2025-11-25 | 棉针织T恤及背心 | DEN TEC FZC | 土耳其 | $3 |