Phuong Dat TD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
97
进口笔数
101
出口笔数
$9.65M
进口金额
$126.3K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-28
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402204074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75XXEQ5 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 47 đường Hòa Phú 9, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐẠT TD |
| 企业英文名称 | PHUONG DAT TD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 đường Hòa Phú 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84935211083 |
| 邮箱 | phuongdattdco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $9.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $126.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | 61 | $8.30M | 苯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Yangzhou Chengsen Plastics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $751.3K | 苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片 |
| Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $403.8K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.0K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | PET塑料片材、PMMA塑料板材 |
| Shandong Sindrey New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Win Win Waterjet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 天然磨料、阀门龙头 |
| HOSHENG EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 焊接材料 |
| Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $900 | 机床零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $58.6K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $46.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 聚合物胶粘剂 | Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-21 | 胶粘填料 | Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-07-21 | 聚合物胶粘剂 | Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 胶粘填料 | Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 苯乙烯塑料 | Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | $86.3K |
| 2026-06-24 | 苯乙烯塑料 | Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-24 | 苯乙烯塑料 | Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | $46.5K |
| 2026-06-18 | 苯乙烯塑料 | Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-18 | 苯乙烯塑料 | Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $56.2K |
| 2026-05-18 | 焊接材料 | HOSHENG EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 纺织废料 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-28 | 其他泵和提升机 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-28 | 贱金属帽架 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-07-28 | 纺织品碎布废绳 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-25 | 1000伏以下插头插座 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-25 | 电力控制板 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-23 | 1000伏以下插头插座 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |