Ho Chang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,440 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Ho Chang Vina

1,132
进口笔数
1,440
出口笔数
$11.08M
进口金额
$31.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
42
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $247.1K · 33 笔出口 $727.7K · 27 笔2023-11进口 $159.5K · 28 笔出口 $1.09M · 29 笔2023-12进口 $196.2K · 22 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-01进口 $242.5K · 25 笔出口 $923.8K · 32 笔2024-02进口 $1.91M · 21 笔出口 $2.21M · 20 笔2024-03进口 $189.8K · 32 笔出口 $600.5K · 30 笔2024-04进口 $527.2K · 32 笔出口 $650.8K · 31 笔2024-05进口 $275.8K · 30 笔出口 $807.6K · 48 笔2024-06进口 $179.1K · 25 笔出口 $1.01M · 44 笔2024-07进口 $150.7K · 23 笔出口 $978.0K · 43 笔2024-08进口 $435.0K · 38 笔出口 $650.4K · 69 笔2024-09进口 $288.7K · 48 笔出口 $811.8K · 42 笔2024-10进口 $306.2K · 33 笔出口 $799.8K · 31 笔2024-11进口 $144.1K · 29 笔出口 $999.7K · 53 笔2024-12进口 $204.5K · 25 笔出口 $967.5K · 55 笔2025-01进口 $156.5K · 17 笔出口 $517.6K · 65 笔2025-02进口 $109.6K · 18 笔出口 $285.0K · 22 笔2025-03进口 $28.6K · 21 笔出口 $392.2K · 29 笔2025-04进口 $69.3K · 27 笔出口 $679.2K · 32 笔2025-05进口 $131.7K · 26 笔出口 $618.7K · 50 笔2025-06进口 $49.5K · 21 笔出口 $628.9K · 33 笔2025-07进口 $130.9K · 30 笔出口 $305.5K · 45 笔2025-08进口 $31.4K · 30 笔出口 $283.6K · 29 笔2025-09进口 $41.5K · 18 笔出口 $420.0K · 23 笔2025-10进口 $58.5K · 28 笔出口 $828.3K · 36 笔2025-11进口 $58.7K · 27 笔出口 $815.0K · 30 笔2025-12进口 $184.1K · 27 笔出口 $732.2K · 33 笔2026-01进口 $61.1K · 16 笔出口 $540.1K · 27 笔2026-02进口 $49.2K · 18 笔出口 $409.0K · 21 笔2026-03进口 $76.9K · 31 笔出口 $296.7K · 28 笔2026-04进口 $236.4K · 21 笔出口 $567.4K · 24 笔2026-05进口 $17.0K · 14 笔出口 $601.3K · 33 笔2026-06进口 $77.9K · 20 笔出口 $616.7K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $247.1K · 33 笔出口 $727.7K · 27 笔2023-11进口 $159.5K · 28 笔出口 $1.09M · 29 笔2023-12进口 $196.2K · 22 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-01进口 $242.5K · 25 笔出口 $923.8K · 32 笔2024-02进口 $1.91M · 21 笔出口 $2.21M · 20 笔2024-03进口 $189.8K · 32 笔出口 $600.5K · 30 笔2024-04进口 $527.2K · 32 笔出口 $650.8K · 31 笔2024-05进口 $275.8K · 30 笔出口 $807.6K · 48 笔2024-06进口 $179.1K · 25 笔出口 $1.01M · 44 笔2024-07进口 $150.7K · 23 笔出口 $978.0K · 43 笔2024-08进口 $435.0K · 38 笔出口 $650.4K · 69 笔2024-09进口 $288.7K · 48 笔出口 $811.8K · 42 笔2024-10进口 $306.2K · 33 笔出口 $799.8K · 31 笔2024-11进口 $144.1K · 29 笔出口 $999.7K · 53 笔2024-12进口 $204.5K · 25 笔出口 $967.5K · 55 笔2025-01进口 $156.5K · 17 笔出口 $517.6K · 65 笔2025-02进口 $109.6K · 18 笔出口 $285.0K · 22 笔2025-03进口 $28.6K · 21 笔出口 $392.2K · 29 笔2025-04进口 $69.3K · 27 笔出口 $679.2K · 32 笔2025-05进口 $131.7K · 26 笔出口 $618.7K · 50 笔2025-06进口 $49.5K · 21 笔出口 $628.9K · 33 笔2025-07进口 $130.9K · 30 笔出口 $305.5K · 45 笔2025-08进口 $31.4K · 30 笔出口 $283.6K · 29 笔2025-09进口 $41.5K · 18 笔出口 $420.0K · 23 笔2025-10进口 $58.5K · 28 笔出口 $828.3K · 36 笔2025-11进口 $58.7K · 27 笔出口 $815.0K · 30 笔2025-12进口 $184.1K · 27 笔出口 $732.2K · 33 笔2026-01进口 $61.1K · 16 笔出口 $540.1K · 27 笔2026-02进口 $49.2K · 18 笔出口 $409.0K · 21 笔2026-03进口 $76.9K · 31 笔出口 $296.7K · 28 笔2026-04进口 $236.4K · 21 笔出口 $567.4K · 24 笔2026-05进口 $17.0K · 14 笔出口 $601.3K · 33 笔2026-06进口 $77.9K · 20 笔出口 $616.7K · 36 笔

工商档案

企业注册号3700370629
企查查编码QVNP7J549E
成立日期2001-03-23
联系地址Số 10, Đường 26, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HO CHANG VINA
企业英文名称HO CHANG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Đường 26, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842743731500
邮箱bachmaihochang@yahoo.com
官网www.hochangcap.com
传真02743731504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
482110印刷标签
580790非织造标签
540710高强力机织物
830810金属钩环
551599其他化纤织物
392620塑料衣着附件
551321涤棉机织布
590390塑料涂层织物
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540710高强力机织物
551599其他化纤织物
392620塑料衣着附件
521031棉混纺布
551229丙烯酸机织物
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$5.10M
韩国150$2.63M
意大利97$1.29M
中国348$629.6K
瑞士23$368.4K
日本82$298.5K
中国香港85$202.2K
奥地利9$144.4K
瑞典17$95.8K
列支敦士登1$80.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,186$27.53M
越南11$2.03M
美国90$115.9K
菲律宾1$41.3K
中国香港3$14.2K
中国5$1.1K
日本4$985
瑞典1$835
法国3$510
英国22$386

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ho Chang International Co., Ltd.越南178$5.61M棉≥85%染色布(>200g/m2)、涤棉机织布
Ho Chang International Co., Ltd.韩国244$2.40M棉≥85%染色布(>200g/m2)、高强力机织物
Ho Chang International Co., Ltd.意大利84$1.13M棉≥85%染色布(>200g/m2)、其他亚麻织物
Ho Chang International Co., Ltd.中国221$422.6K印刷标签、非织造标签
Ho Chang International Co., Ltd.瑞士23$368.8K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚氨酯纺织物
Ho Chang International Ltd.中国香港145$250.7K印刷标签、非织造标签
Dong Il Interlining Co., Ltd.越南26$79.9K塑料涂层织物、染色合成针织布
Ho Chang International Co., Ltd.英国24$50.4K非织造标签、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Ho Chang International Co., Ltd.法国26$31.1K印刷标签、金属钩环
Ho Chang International Co., Ltd.日本71$23.6K非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ho Chang International Co., Ltd.韩国1,174$27.29M针织头饰、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Ho Chang International Co., Ltd.越南11$2.03M棉≥85%染色布(>200g/m2)、其他化纤织物
5 HORIZONS GROUP8$503.0K针织头饰
KIM BAETRADING CO美国18$254.7K针织头饰
TEXTISS S.A.S9$173.6K针织头饰
Fidu Brands GmbH德国8$40.2K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Ho Chang International Co., Ltd.美国20$20.2K非乙烯塑料袋、印刷标签
PALACE SKATEBOARDS LIMITED英国22$386棉针织服装、棉针织T恤及背心
Grassroots California美国12$111针织头饰
5Horizons Group美国24$0皮革腰带、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 1,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他合成短纤织物Ho Chang International Co., Ltd.韩国$19.5K
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$167
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$45
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$209
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$448
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$63
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.韩国$84
2026-06-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Ho Chang International Co., Ltd.中国$35
2026-06-24塑料衣着附件Ho Chang International Co., Ltd.中国$91
2026-06-24印刷标签Ho Chang International Co., Ltd.日本$2

出口(共 1,440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26针织头饰TEXTISS S.A.S—$338
2026-06-26针织头饰FIFTYTWO AS—$620
2026-06-26针织头饰SEVEN UNION CO.,LTD韩国$1.1K
2026-06-26针织头饰TEXTISS S.A.S—$18.0K
2026-06-26针织头饰TEXTISS S.A.S—$1.1K
2026-06-26针织头饰TEXTISS S.A.S—$18.6K
2026-06-24针织头饰KEEN DISTRICT LLC—$280
2026-06-24针织头饰Ho Chang International Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-06-24针织头饰KEEN DISTRICT LLC—$353
2026-06-24针织头饰KEEN DISTRICT LLC—$63

相关企业 · 同类产品

Ho Chang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →