SOLEIL TRANSPORTATION CO., LTD
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
0
进口笔数
246
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-03-15
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317134972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BFR64X |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 458 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLEIL TRANSPORTATION |
| 企业英文名称 | SOLEIL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835355400 |
| 邮箱 | oliver.bui@soleiltransportation.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 246 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 | CARTONS OF CASSIA STICKS N.W: ,. KGS CARTONS OF STAR ANISE N.W: ,. KGS TOTAL: NW: ,. KGS (=,. L BS) TOTAL GW: ,. KGS HBL: SLT SCAC: SOBT | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | CARTONS OF CINNAMON STICKS N.W: ,. KGS G.W: ,. KGS CARTONS OF STA R ANISE N.W: ,. KGS G.W: ,. KGS TOTAL N.W: ,. KGS G.W: ,. KGS HBL: SLT SCAC: SOBT #US.OPS@ SOLEILTRANSPORTATION.COM | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | . BLACK PEPPER GROUND MESH PACKING B AGS IN LBS NET/KRAFT PAPER BAG NW: ,. KGS (,. LBS); GW: ,. KGS (, . LBS) LOT NO: VN/THD/A/ . BLACK P EPPER WHOLE PACKING BAGS IN LBS NET/KR AFT PAPER BAG NW: . KGS (,. LBS) G W: ,. KGS (,. LBS) LOT NO: VN/THD /B/ . BLACK PEPPER GROUND MESH N/M . KGS CBM PACKING BAGS IN LBS NET/KRAFT PAPER BAG NW: . KGS (,. LBS) GW: ,. KGS (,. LBS) LOT NO: VN/THD/C/ . SEAMOSS PACKING BAGS IN . KGS/KRAFT PAPER. NW: ,. KGS ( ,. LBS); GW: ,. KGS (,. LBS) LOT NO: VN/THD/D/ . COCONUT OIL PACKIN G TANKS IN KGS/IBC TANK NW: ,. KG S (,. LBS); GW: ,. KGS (,. LBS) LOT NO: VN/THD/E/ . STAR ANISEED S WHOLE PACKING CARTONS IN KGS (.LB S)/CART ON. NW: ,. KGS (,. LBS); GW: ,. KGS (,. LBS) LOT NO: VN/T HD/F/ TOTAL: PKGS NET WEIGHT: , . KGS (,. LBS) GROSS WEIGHT: , . KGS (,. LBS) HBL: SLT SCA C CODE: SOBT | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | STAR ANISE LOT NO: .SIL.PRO N.W: , . KGS HBL: SLT SCAC: SOBT | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-04 | BAGS OF CINNAMON GROUND LOT NO: . SIL.PRO CARTONS OF STAR ANISE LOT NO : .SIL.PRO TOTAL: PACKAGES TO TAL N.W: ,. KGS TOTAL G.W: ,. KGS HBL: SLT SCAC: SOBT | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-01-04 | CARTONS OF CINNAMON STICK LOT NO: .SIL.PRO BAGS OF CINNAMON GROUND LO T NO: .SIL.PRO CARTONS OF STAR A NISE LOT NO: .SIL.PRO TOTAL: PACKAGES TOTAL N.W: ,. KGS TOTAL G .W: ,. KGS HBL: SLT SCAC: SO BT | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | WOMEN/KNIT/WOVEN TOP HS CODE: . SCAC CODE: AQOG HBL: AGL | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | WOMEN/KNIT/WOVEN TOP HS CODE: . SCAC CODE: AQOG HBL: AGL | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-09-11 | PPE PLASTIC BOTTLE MM WHITE CLEAN OZ - BOTTLES/CASE - HS CODE: CAP - WHITE SMOOTH MM OZ - CAPS/CASE - HS CODE: PAPER BOX OF . CM X . CM X . CM (SUPPO . Z) - HS CODE: PAPER TRAY . CM X . CM X . CM - HS CODE: - SCAC CODE: WEBL HBL: ALO | Webtrans Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-09-11 | X ULTRA X ULTRA COMPLETE HS CODE: HBL: FCL SCAC CODE: SYLC | SOLEIL INTERNATIONAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |