Hoang Le General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Hoàng Lê
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001037798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFYX7B0 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 13, ngõ 8, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP HOÀNG LÊ |
| 企业英文名称 | HOANG LE GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, đường 15, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0888720567 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $914.3K |
| 印度 | 26 | $260.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $440.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $232.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| S M Marble & Granites | 印度 | 13 | $104.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Bharat Stones | 印度 | 7 | $85.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Zhouheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.0K | 天然磨料、加工大理石制品 |
| Marvelous Exports | 印度 | 2 | $35.1K | 切割大理石块、简单切割花岗岩 |
| R S B Marbles | 印度 | 3 | $22.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 1 | $12.4K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 花岗岩制品 | S M MARBLE & GRANITES | 印度 | $4.6K |
| 2024-01-04 | 花岗岩制品 | S M MARBLE & GRANITES | 印度 | $12.2K |
| 2023-12-30 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHOUHENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-30 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHOUHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-25 | 花岗岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-22 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-19 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-19 | 石材磨床 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-12-19 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $500 |