Viet Gu Bang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT GU BANG

139
进口笔数
429
出口笔数
$6.61M
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-28
最近出口
8
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 2 笔出口 $144.5K · 20 笔2023-12进口 $393.7K · 5 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-01进口 $158.9K · 3 笔出口 $107.4K · 19 笔2024-02进口 $135.6K · 2 笔出口 $61.2K · 9 笔2024-03进口 $320.7K · 6 笔出口 $72.0K · 12 笔2024-04进口 $172.7K · 4 笔出口 $104.1K · 16 笔2024-05进口 $207.6K · 4 笔出口 $158.7K · 21 笔2024-06进口 $170.8K · 3 笔出口 $68.7K · 10 笔2024-07进口 $215.6K · 4 笔出口 $116.9K · 13 笔2024-08进口 $358.0K · 8 笔出口 $109.1K · 15 笔2024-09进口 $233.6K · 7 笔出口 $92.1K · 14 笔2024-10进口 $199.4K · 5 笔出口 $111.2K · 11 笔2024-11进口 $186.7K · 5 笔出口 $112.5K · 18 笔2024-12进口 $172.8K · 4 笔出口 $80.4K · 14 笔2025-01进口 $205.1K · 5 笔出口 $84.8K · 15 笔2025-02进口 $87.5K · 2 笔出口 $111.7K · 16 笔2025-03进口 $212.1K · 6 笔出口 $91.8K · 11 笔2025-04进口 $142.6K · 3 笔出口 $186.6K · 19 笔2025-05进口 $184.9K · 6 笔出口 $101.3K · 11 笔2025-06进口 $80.3K · 3 笔出口 $77.5K · 11 笔2025-07进口 $150.7K · 4 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-08进口 $88.8K · 4 笔出口 $92.5K · 10 笔2025-09进口 $139.2K · 4 笔出口 $64.8K · 6 笔2025-10进口 $91.8K · 2 笔出口 $72.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 2 笔出口 $144.5K · 20 笔2023-12进口 $393.7K · 5 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-01进口 $158.9K · 3 笔出口 $107.4K · 19 笔2024-02进口 $135.6K · 2 笔出口 $61.2K · 9 笔2024-03进口 $320.7K · 6 笔出口 $72.0K · 12 笔2024-04进口 $172.7K · 4 笔出口 $104.1K · 16 笔2024-05进口 $207.6K · 4 笔出口 $158.7K · 21 笔2024-06进口 $170.8K · 3 笔出口 $68.7K · 10 笔2024-07进口 $215.6K · 4 笔出口 $116.9K · 13 笔2024-08进口 $358.0K · 8 笔出口 $109.1K · 15 笔2024-09进口 $233.6K · 7 笔出口 $92.1K · 14 笔2024-10进口 $199.4K · 5 笔出口 $111.2K · 11 笔2024-11进口 $186.7K · 5 笔出口 $112.5K · 18 笔2024-12进口 $172.8K · 4 笔出口 $80.4K · 14 笔2025-01进口 $205.1K · 5 笔出口 $84.8K · 15 笔2025-02进口 $87.5K · 2 笔出口 $111.7K · 16 笔2025-03进口 $212.1K · 6 笔出口 $91.8K · 11 笔2025-04进口 $142.6K · 3 笔出口 $186.6K · 19 笔2025-05进口 $184.9K · 6 笔出口 $101.3K · 11 笔2025-06进口 $80.3K · 3 笔出口 $77.5K · 11 笔2025-07进口 $150.7K · 4 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-08进口 $88.8K · 4 笔出口 $92.5K · 10 笔2025-09进口 $139.2K · 4 笔出口 $64.8K · 6 笔2025-10进口 $91.8K · 2 笔出口 $72.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702516136
企查查编码QVNA1P7UG4
成立日期2016-11-18
联系地址Số nhà 453, đường 30 tháng 04, khu phố 08, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT GU BANG
企业英文名称VIET GU BANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 453, đường 30 tháng 04, khu phố 08, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84833699899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
283699其他碳酸盐
292700重氮偶氮化合物
290960有机过氧化物
381210橡胶促进剂
281700锌氧化物
382311工业脂肪酸
340490人造蜡
291570棕榈/硬脂酸

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
290960有机过氧化物
381210橡胶促进剂
283699其他碳酸盐
281700锌氧化物
292700重氮偶氮化合物
382311工业脂肪酸
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
291570棕榈/硬脂酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾72$3.68M
中国48$2.02M
印度尼西亚19$841.1K
韩国1$71.1K
越南1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南330$2.44M
中国台湾19$385.8K
中国香港70$347.7K
英属维京群岛11$62.3K
塞舌尔1$31.5K
伯利兹1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国102$4.89M其他化学制剂、其他碳酸盐
XINGDINGXING TRADE CO.,LTD中国台湾13$957.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Realeast Industrial Co., Ltd.中国11$212.7K有机过氧化物
LEE TUNE TRADING LTD中国台湾6$203.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
USI Corporation中国台湾2$185.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯
VIRUN (HONG KONG) LTD中国香港2$141.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南3$16.9K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
CONG TY TNHH DYNAMIX MATERIAL SCIENCE中国台湾2$4.1K其他化学制剂

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trinity Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾27$767.5K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Champion Union International Ltd.越南27$184.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染色人造纤维织物
Dazzling Asia Ltd.越南20$178.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.越南31$174.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fortune Bright Co., Ltd.越南24$160.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南37$148.4K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南22$106.1K瓦楞纸箱、其他化学制剂
HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD中国香港20$103.5K软垫木座椅、聚氨酯泡沫塑料
Joyful Sunshine Ltd.越南13$98.9K鞋靴零件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南14$50.3K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他碳酸盐Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$6.0K
2026-04-21其他化学制剂Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$22.8K
2026-04-21其他碳酸盐Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$6.0K
2026-04-21其他化学制剂Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$21.6K
2026-04-21其他碳酸盐Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-04-21其他化学制剂Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$11.4K
2026-04-21其他碳酸盐Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$9.3K
2026-04-21其他化学制剂Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$22.8K
2026-04-21其他碳酸盐Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$9.3K
2026-04-21其他化学制剂Solid State Rubber & Plastic Co., Ltd.中国台湾$11.4K

出口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28棕榈/硬脂酸HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD中国香港$1.0K
2026-01-12其他碳酸盐TRINITY-STAR HOLDINGS LIMITED TAIWAN BRANCH中国台湾$2.1K
2026-01-12锌氧化物TRINITY-STAR HOLDINGS LIMITED TAIWAN BRANCH中国台湾$11.8K
2025-12-29其他化学制剂Champion Union International Ltd.越南$4.5K
2025-12-29其他化学制剂Champion Union International Ltd.越南$1.1K
2025-12-29二氧化钛颜料HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD中国香港$2.9K
2025-12-20其他化学制剂Hong Kong Zhan Jiu Shoe Co., Ltd.越南$2.2K
2025-12-20其他着色制剂Hong Kong Zhan Jiu Shoe Co., Ltd.越南$5.0K
2025-12-19其他化学制剂Aiknit International Ltd.越南$6.5K
2025-12-16其他化学制剂Kecheng Investment & Development Corporation Ltd.越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Gu Bang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →