Halinet Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HALINET
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$672.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314363124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWST6YC |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 77/26/10/11 đường Chuyên dùng 9, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HALINET |
| 企业英文名称 | HALINET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/26/10/11 đường Chuyên dùng 9, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 25 | $647.6K |
| 美国 | 2 | $24.7K |
| 越南 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 16 | $375.0K | 其他香蕉、菠萝 |
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 9 | $236.2K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Food House Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Premium Foods USA, Inc. | 美国 | 1 | $24.7K | 碾磨大米、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $9.2K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | $9.2K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $9.2K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $9.2K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE CO LTD | 俄罗斯 | $5.7K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | Food House Co., Ltd. | 俄罗斯 | $11.9K |