Ocean Minerals Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Đại Dương
118
进口笔数
9
出口笔数
$80.03M
进口金额
$13.68M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-12
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801606011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9H2K9E |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN MINERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 08, Tổ dân phố Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963935935 |
| 邮箱 | info@oicgroup.vn |
| 传真 | +842373900039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.664万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 270112 | 烟煤 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 35 | $71.32M |
| 新加坡 | 28 | $3.49M |
| 韩国 | 29 | $2.71M |
| 中国 | 14 | $2.15M |
| 美国 | 5 | $201.7K |
| 德国 | 4 | $52.2K |
| 泰国 | 2 | $49.0K |
| 奥地利 | 5 | $20.0K |
| 瑞士 | 2 | $17.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $4.55M |
| 斯里兰卡 | 2 | $4.46M |
| 中国 | 1 | $1.66M |
| 中国香港 | 1 | $1.61M |
| 肯尼亚 | 1 | $1.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 21 | $50.11M | 烟煤 |
| IMI Fuels LLC | 美国 | 9 | $21.19M | 未煅烧石油焦、其他煤 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 19 | $2.28M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $2.20M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $1.06M | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $769.3K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 5 | $588.7K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $524.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 9 | $80.7K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Hye Seong Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $76.2K | 其他着色制剂、ABS共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 美国 | 4 | $4.55M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.27M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Lanwa Sanstha Cement Corp. (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $2.69M | 水泥添加剂、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 斯里兰卡 | 1 | $1.77M | 水泥熟料 |
| International Materials LLC | 肯尼亚 | 1 | $1.40M | 水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $169.5K |
| 2026-04-18 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $169.5K |
| 2026-04-17 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $169.5K |
| 2026-04-17 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $169.5K |
| 2026-04-08 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.24M |
| 2026-04-08 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.24M |
| 2026-04-07 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.67M |
| 2026-04-07 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.67M |
| 2026-04-02 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $794.0K |
| 2026-04-02 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $794.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.61M |
| 2026-02-09 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.56M |
| 2026-01-24 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $739.0K |
| 2026-01-24 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $854.0K |
| 2026-01-05 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.39M |
| 2025-12-25 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 肯尼亚 | $1.40M |
| 2025-12-02 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $1.66M |
| 2025-11-21 | 水泥熟料 | LANWA SANSTHA CEMENT CORP (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.69M |
| 2025-11-04 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 斯里兰卡 | $1.77M |