Ocean Minerals Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Đại Dương

118
进口笔数
9
出口笔数
$80.03M
进口金额
$13.68M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-12
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.35M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $846.8K · 6 笔出口 $4.46M · 2 笔2025-12进口 $367.1K · 3 笔出口 $3.06M · 2 笔2026-01进口 $881.1K · 4 笔出口 $2.98M · 3 笔2026-02进口 $10.64M · 7 笔出口 $3.17M · 2 笔2026-03进口 $1.79M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.35M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $846.8K · 6 笔出口 $4.46M · 2 笔2025-12进口 $367.1K · 3 笔出口 $3.06M · 2 笔2026-01进口 $881.1K · 4 笔出口 $2.98M · 3 笔2026-02进口 $10.64M · 7 笔出口 $3.17M · 2 笔2026-03进口 $1.79M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801606011
企查查编码QVNR9H2K9E
成立日期2010-11-11
联系地址Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN MINERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 08, Tổ dân phố Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84963935935
邮箱info@oicgroup.vn
传真+842373900039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.664万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
270112烟煤
722720硅锰钢条杆
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚35$71.32M
新加坡28$3.49M
韩国29$2.71M
中国14$2.15M
美国5$201.7K
德国4$52.2K
泰国2$49.0K
奥地利5$20.0K
瑞士2$17.1K
斯洛文尼亚1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利4$4.55M
斯里兰卡2$4.46M
中国1$1.66M
中国香港1$1.61M
肯尼亚1$1.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMI Fuels LLC澳大利亚21$50.11M烟煤
IMI Fuels LLC美国9$21.19M未煅烧石油焦、其他煤
Lotte Chemical Corporation韩国19$2.28MABS共聚物、聚碳酸酯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡19$2.20M丙烯共聚物、丙烯酸
Newmeda Materials Co., Ltd.斯里兰卡4$1.06M硅锰钢条杆、钢绞线缆
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$769.3K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
YogiAnt International Ltd.中国5$588.7K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡4$524.7K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利9$80.7K8477机器零件、其他塑料制品
Hye Seong Chemical Co., Ltd.韩国6$76.2K其他着色制剂、ABS共聚物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Materials LLC美国4$4.55M非白波特兰水泥、水泥熟料
Hong Kong Senta Co., Ltd.越南2$3.27M非白波特兰水泥、水泥熟料
Lanwa Sanstha Cement Corp. (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$2.69M水泥添加剂、水泥熟料
International Materials LLC斯里兰卡1$1.77M水泥熟料
International Materials LLC肯尼亚1$1.40M水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$169.5K
2026-04-18硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$169.5K
2026-04-17硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$169.5K
2026-04-17硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$169.5K
2026-04-08烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$1.24M
2026-04-08烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$1.24M
2026-04-07烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$2.67M
2026-04-07烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$2.67M
2026-04-02烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$794.0K
2026-04-02烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$794.0K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12非白波特兰水泥HONG KONG SENTA CO LTD中国香港$1.61M
2026-02-09水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.56M
2026-01-24水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$739.0K
2026-01-24水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$854.0K
2026-01-05水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.39M
2025-12-25水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC肯尼亚$1.40M
2025-12-02非白波特兰水泥HONG KONG SENTA CO LTD中国$1.66M
2025-11-21水泥熟料LANWA SANSTHA CEMENT CORP (PVT) LTD斯里兰卡$2.69M
2025-11-04水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC斯里兰卡$1.77M

相关企业 · 同类产品

Ocean Minerals Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →